Persela Lamongan vs Deltras
Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 1-2 Deltras tại Liga 2, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 4, hòa 3, Deltras thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 1
- Phong độ
- WDWDL Persela Lamongan
- LWLWW Deltras
- 9' 0-1 S. Udu
- 31' 0-2 T. Neville Mbanwei11m
- HT0-2
- 46' ▲ W. Febrianto ▼ O. Chanigio
- 50' ▲ J. Bustos ▼ A. Gerryan
- 59' ▲ S. Fajar ▼ Hariono
- 59' ▲ F. Soares ▼ Tito Hamzah
- 63' ▲ M. Sadewa ▼ M. Hambali
- 63' ▲ O. Haay ▼ T. Kusuma
- 75' ▲ R. Tasnim ▼ Beto
- 75' ▲ A. Fadzillah ▼ Rian Lopes
- 87' ▲ M. Hamzah ▼ S. Udu
- 87' J. Bustos11m 1-2
- 88' ▲ M. Irman ▼ T. Neville Mbanwei
- FT1-2
Đội hình
- 21R. Mahreza
- 20Goncalves
- 23H. Kipuw
- 77F. Harahap
- 57R. Drajat
- 12H. Siswanto
- 14M. Hambali▼ 63'
- 8O. Chanigio▼ 46'
- 9Beto▼ 75'
- 24A. Gerryan▼ 50'
- 70T. Kusuma▼ 63'
Dự bị 12
- 10J. Bustos▲ 50'
- 31R. Tofani
- 18I. Rianto
- 17M. Sadewa▲ 63'
- 25N. Ahnaf
- 15Y. W. Pratama
- 46O. Haay▲ 63'
- 97A. Maulana
- 22M. Londok
- 13D. A. Djin
- 32W. Febrianto▲ 46'
- 26R. Tasnim▲ 75'
- 75P. Sambodo
- 41A. Fisabilillah
- 37G. Demiroglu
- 13M. Idris
- 23W. El-Burji
- 44B. Ragil
- 14Hariono▼ 59'
- 77Rian Lopes▼ 75'
- 8Tito Hamzah▼ 59'
- 10T. Neville Mbanwei▼ 88'
- 20S. Udu▼ 87'
Dự bị 11
- 18M. Novianto
- 7T. Hidayat
- 68A. Fadzillah▲ 75'
- 19Y. Sawery
- 5M. Hamzah▲ 87'
- 67S. Fajar▲ 59'
- 3B. Aji
- 21J. Meka
- 11F. Soares▲ 59'
- 9M. Irman▲ 88'
- 4A. Figo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
34Ghi được39
26Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20