Persija
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Persib Bandung

Persija vs Persib Bandung

Tỷ số chung cuộc: Persija 1-2 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persija thắng 0, hòa 0, Persib Bandung thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 32
Phong độ
DWLWW Persija
DWWWW Persib Bandung
  1. 19' A. Ajaraie · Fabio Silva 1-0
  2. 28' 1-1 A. Alis
  3. 37' 1-2 A. Alis · T. Haye
  4. 43' A. Ajaraie
  5. 45'+1 Allano
  6. HT1-2
  7. 50' L. Guaycochea
  8. 62' L. Kurzawa L. Guaycochea
  9. 62' E. Reijnders K. Rudianto
  10. 64' J. Amat R. Eksel
  11. 64' Gustavo Sousa
  12. 65' F. Barba
  13. 67' Witan M. Hannan
  14. 75' B. Putra T. Haye
  15. 75' S. Castel A. Jung
  16. 80' D. Kusnandar
  17. 82' F. Fathurrahman P. Ricardo
  18. FT1-2

Đội hình

Persija HLV: Souza Mauricio
  1. 1Carlos Eduardo
  2. 88Bruno Tubarao
  3. 3P. Ricardo ▼ 82'
  4. 5R. Ridho
  5. 77D. Pamungkas
  6. 97Fabio Silva
  7. 15Sousa ▼ 64'
  8. 17Allano
  9. 58M. Hannan ▼ 67'
  10. 41A. Ajaraie
  11. 98R. Eksel ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 26A. Ardhiyasa
  2. 93C. Margono
  3. 32S. Alhawari
  4. 21J. Amat ▲ 64'
  5. 6Thales
  6. 25S. Pattynama
  7. 4F. Fathurrahman ▲ 82'
  8. 8Witan ▲ 67'
  9. 36A. Warman
  10. 11A. Abdulmanan
  11. 70Gustavo ▲ 64'
  12. 9M. Zijlstra
Persib Bandung HLV: Bojan Hodak
  1. 14T. Paku Alam
  2. 5K. Rudianto ▼ 62'
  3. 93F. Barba
  4. 48P. Matricardi
  5. 8L. Guaycochea ▼ 62'
  6. 55F. Putros
  7. 18A. Alis
  8. 94Uilliam
  9. 33T. Haye ▼ 75'
  10. 97Berguinho
  11. 90A. Jung ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 81F. Maulana
  2. 6R. Darwis
  3. 19A. Dewangga
  4. 3L. Kurzawa ▲ 62'
  5. 44D. Markx
  6. 23M. Klok
  7. 11D. Kusnandar ▲ 80'
  8. 7B. Putra ▲ 75'
  9. 2E. Reijnders ▲ 62'
  10. 17S. Castel ▲ 75'
  11. 67S. Ramdani

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
65Ghi được74
29Thủng lưới35
1.91Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu