PSIM Yogyakarta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persita

PSIM Yogyakarta vs Persita

Tỷ số chung cuộc: PSIM Yogyakarta 0-1 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSIM Yogyakarta thắng 0, hòa 1, Persita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
Phong độ
WWLDL PSIM Yogyakarta
LDLDW Persita
  1. 6' 0-1 A. Andrejic · E. Sahrul
  2. HT0-1
  3. 46' R. Hardiawan R. Cahyana
  4. 46' Bae Sin-Young Z. Djiaulhaq
  5. 66' Zalnando E. Sahrul
  6. 66' R. Bueno A. Andrejic
  7. 66' H. Caraka C. Fathoni
  8. 72' A. Irfan M. Iqbal
  9. 86' H. Caraka
  10. FT0-1

Đội hình

PSIM Yogyakarta HLV: Jean-Paul van Gastel
  1. 19C. Supriadi
  2. 15R. Cahyana ▼ 46'
  3. 4F. Ramos Mingo
  4. 2J. van den Avert
  5. 3Y. Yamadera
  6. 56D. Warmerdam
  7. 6M. Iqbal ▼ 72'
  8. 8S. Sheva
  9. 10Ze Valente
  10. 7D. Corfe
  11. 99N. Haljeta

Dự bị 8

  1. 26H. Suardi
  2. 35R. Adi
  3. 29R. Hardiawan ▲ 46'
  4. 65D. Sapari
  5. 5A. Setyo
  6. 23G. Fatkur
  7. 14R. Teddy
  8. 17A. Irfan ▲ 72'
Persita HLV: Carlos Pena
  1. 29I. Rodrigues
  2. 11M. Toha
  3. 5T. Kozubayev
  4. 15C. Fathoni ▼ 66'
  5. 66M. Jardel
  6. 36Z. Djiaulhaq ▼ 46'
  7. 19J. Guseynov
  8. 8P. Ganet
  9. 99E. Sahrul ▼ 66'
  10. 93A. Andrejic ▼ 66'
  11. 7R. Rodriguez

Dự bị 10

  1. 96A. Kartika
  2. 69R. Pamungkas
  3. 30A. Saputra
  4. 27Zalnando ▲ 66'
  5. 33Bae Sin-Young ▲ 46'
  6. 20R. Bueno ▲ 66'
  7. 22F. Alchoir
  8. 10E. Bessa
  9. 80H. Caraka ▲ 66'
  10. 9A. Nur Hardianto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được38
44Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu