PSBS Biak Numfor vs Bhayangkara FC
Tỷ số chung cuộc: PSBS Biak Numfor 4-1 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 12 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLL PSBS Biak Numfor
- WLWDD Bhayangkara FC
- 3' M. Hassan
- 16' ▲ G. Brown ▼ Pablo Andrade
- 20' ▲ A. Wisnu ▼ Kadu
- 25' S. Embalo 1-0
- 37' M. Hassan 2-0
- 45'+4 S. Damjanovic
- 45'+6 S. Embalo
- 45' R. Blanco · M. Hassan 3-0
- 45' Luquinhas 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ M. Ferarri ▼ N. Sadiki
- 46' ▲ S. Plazonja ▼ F. Missa
- 46' ▲ I. Spasojevic ▼ T. Ichsan
- 56' ▲ L. Belleggia ▼ C. Ilic
- 64' R. Blanco
- 76' L. Belleggia
- 81' ▲ N. Alom ▼ Y. Putra
- 81' ▲ I. Armaiyn ▼ M. Hassan
- 81' ▲ M. Isa ▼ R. Blanco
- 81' ▲ Ginanjar ▼ D. Sulistyawan
- 86' F. Andika
- 88' 4-1 I. Spasojevic · L. Belleggia
- FT4-1
Đội hình
- 41Kadu ▼ 20'
- 5N. Haji Haris
- 6S. Embalo
- 3A. Budiyono
- 33Pablo Andrade ▼ 16'
- 27Y. Putra ▼ 81'
- 20E. Barbosa
- 94H. Susanto
- 10Luquinhas
- 7R. Blanco ▼ 81'
- 9M. Hassan ▼ 81'
Dự bị 12
- 35A. Wisnu ▲ 20'
- 44M. Madjar
- 78H. Ardiansyah
- 26G. Brown ▲ 16'
- 4Hwang Myung-Hyun
- 87I. Hadi
- 90N. Alom ▲ 81'
- 23L. Oktavianto
- 30I. Armaiyn ▲ 81'
- 98S. Gwijangge
- 77R. Siregar
- 25M. Isa ▲ 81'
- 1A. Savik
- 2P. Gede
- 15S. Damjanovic
- 4N. Sadiki ▼ 46'
- 11F. Andika
- 30C. Ilic ▼ 56'
- 5Moises Gaucho
- 19T. Ichsan ▼ 46'
- 58F. Missa ▼ 46'
- 22D. Sulistyawan ▼ 81'
- 16F. Sadat
Dự bị 12
- 29R. Handika
- 41M. Ferarri ▲ 46'
- 45R. Syawal
- 3Leo Silva
- 7L. Belleggia ▲ 56'
- 25E. Florasta
- 18D. Kusnandar
- 21T. Agung
- 24F. Alberto
- 31S. Plazonja ▲ 46'
- 8Ginanjar ▲ 81'
- 9I. Spasojevic ▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được53
95Thủng lưới45
0.91Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai29