Persebaya Surabaya vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Persebaya Surabaya 2-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Persebaya Surabaya thắng 3, hòa 4, Persis Solo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bung Tomo, Surabaya
- Phong độ
- WWDDW Persebaya Surabaya
- LDWWL Persis Solo
- 15' 0-1 K. Tanaka
- 45' M. Perovic · Freitas Gali 1-1
- HT1-1
- 51' F. Rivera 2-1
- 56' ▲ A. Kaka ▼ A. Castanheira
- 72' ▲ A. Poerba ▼ Z. Fariz
- 75' A. Poerba
- 80' ▲ E. Taufik ▼ G. Numberi
- 80' ▲ R. Malik ▼ Freitas Gali
- 80' ▲ R. May ▼ D. Tumbas
- 83' ▲ S. Putra ▼ M. Raickovic
- 90' ▲ D. Rizky ▼ M. Perovic
- 90' ▲ M. Baihaqi ▼ T. Firmansyah
- FT2-1
Đội hình
- 21E. Ari
- 2A. Catur
- 4D. Dimov
- 53R. Irianto
- 91D. Tumbas ▼ 80'
- 7F. Rivera
- 88M. Raickovic ▼ 83'
- 68T. Firmansyah ▼ 90'
- 22Freitas Gali ▼ 80'
- 11M. Perovic ▼ 90'
- 10Bruno
Dự bị 11
- 27R. Oscario
- 52A. Ramadhani
- 18R. May ▲ 80'
- 55S. Putra ▲ 83'
- 26D. Wicaksono
- 12A. Suaib
- 81M. Baihaqi ▲ 90'
- 9D. Rizky ▲ 90'
- 8O. Fernando
- 99Diego Mauricio
- 77R. Malik ▲ 80'
- 1M. Riyandi
- 15G. Numberi ▼ 80'
- 4X. Schenk
- 19Cleylton
- 5J. Tutuarima
- 78Z. Fariz ▼ 72'
- 6F. Sule
- 14S. Yamamoto
- 36A. Alrizky
- 10K. Tanaka
- 77A. Castanheira ▼ 56'
Dự bị 11
- 31G. Pandenuwu
- 47A. Mannan
- 26R. Miziar
- 2I. Sanjaya
- 22T. Sutanto
- 30E. Taufik ▲ 80'
- 18A. Poerba ▲ 72'
- 11S. Saimima
- 37Z. Arifin
- 8A. Kaka ▲ 56'
- 40I. Tanamal
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
61Ghi được39
35Thủng lưới59
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai22