Bhayangkara FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persijap

Bhayangkara FC vs Persijap

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 2-0 Persijap tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 4, hòa 1, Persijap thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 10
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
WDDLL Persijap
  1. 3' Ginanjar · S. Rizki 1-0
  2. 34' D. Sulistyawan
  3. 38' W. Subo
  4. HT1-0
  5. 46' Rosalvo R. Akbar
  6. 46' Dicky Kurniawan R. Saepul
  7. 52' Ginanjar
  8. 56' I. Spasojevic S. Rizki
  9. 56' R. Kurnia Ginanjar
  10. 56' C. Ilic L. Belleggia
  11. 61' Z. Alamsah F. Ramadhan
  12. 73' T. Ichsan W. Subo
  13. 75' Franca Carlos
  14. 77' T. Ichsan
  15. 78' M. Ferarri S. Damjanovic
  16. 79' E. Sakyi
  17. 81' I. Spasojevic11m 2-0
  18. 83' A. Gomez
  19. 87' R. Hidayat E. Sakyi
  20. FT2-0

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: Paul Christopher Munster
  1. 1A. Savik
  2. 2P. Gede
  3. 5Moises Gaucho
  4. 4N. Sadiki
  5. 8Ginanjar ▼ 56'
  6. 11F. Andika
  7. 7L. Belleggia ▼ 56'
  8. 15S. Damjanovic ▼ 78'
  9. 22D. Sulistyawan
  10. 20S. Rizki ▼ 56'
  11. 23W. Subo ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 18D. Kusnandar
  2. 13A. Idrus
  3. 9I. Spasojevic ▲ 56'
  4. 12Awan Setho
  5. 96R. Kurnia ▲ 56'
  6. 16F. Sadat
  7. 45R. Syawal
  8. 30C. Ilic ▲ 56'
  9. 49S. Borgelin
  10. 31S. Plazonja
  11. 19T. Ichsan ▲ 73'
  12. 41M. Ferarri ▲ 78'
Persijap HLV: Mário Licinio Guerreiro Lemos
  1. 20S. Johansah
  2. 4F. Afriyanto
  3. 14R. Hidayat
  4. 17F. Ramadhan ▼ 61'
  5. 6E. Sakyi ▼ 87'
  6. 21R. Saepul ▼ 46'
  7. 11A. Sudi
  8. 23R. Akbar ▼ 46'
  9. 32A. Gomez
  10. 26D. Brito
  11. 95Franca Carlos

Dự bị 8

  1. 71A. Fadlillah
  2. 7Indra Arya
  3. 37Z. Alamsah ▲ 61'
  4. 10Rosalvo ▲ 46'
  5. 19A. Ardiana
  6. 31R. Moura
  7. 77R. Hidayat ▲ 87'
  8. 66Dicky Kurniawan ▲ 46'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được31
45Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu