Dewa United vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 3-1 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 4, hòa 1, Persik Kediri thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 3
- Phong độ
- WLLWD Dewa United
- WLLLW Persik Kediri
- 19' A. Messidoro · Alex 1-0
- 39' T. Marukawa · R. Kambuaya 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Lilipaly ▼ R. Struick
- 46' ▲ Lucao ▼ Y. Meilana
- 46' ▲ Y. Munawar ▼ I. Garcia
- 46' ▲ M. Supriadi ▼ H. Samir
- 46' ▲ Jose Enrique ▼ S. Atieda
- 56' 2-1 E. Walian · Y. Munawar
- 59' ▲ A. E. Jayanto ▼ S. Abimanyu
- 64' A. E. Jayanto
- 69' Alex11m 3-1
- 73' T. Castanheira
- 73' Jaja
- 78' W. Prasetyo
- 86' ▲ E. Vikri ▼ T. Marukawa
- 90'+4 K. Mukhtorov
- FT3-1
Đội hình
- 92S. Stevens
- 3W. Prasetyo
- 2N. Kuipers
- 14B. Fatari
- 97E. Febriansyah
- 8Jaja
- 28A. Messidoro
- 11T. Marukawa ▼ 86'
- 19R. Kambuaya
- 27R. Struick ▼ 46'
- 39Alex
Dự bị 11
- 1M. Natshir
- 5S. Lilipaly ▲ 46'
- 6T. Numberi
- 7F. Eka
- 9P. Mbaga
- 10E. Vikri ▲ 86'
- 13D. Saputra
- 20S. Bagaskara
- 23A. Setiawan
- 37A. Ballah
- 41Cassio Scheid
- 1Leo Navacchio
- 25N. Setiawan
- 3Kiko
- 14K. Mukhtorov
- 7Y. Meilana ▼ 46'
- 8T. Castanheira
- 17S. Abimanyu ▼ 59'
- 28H. Samir ▼ 46'
- 4I. Garcia ▼ 46'
- 10E. Walian
- 70S. Atieda ▼ 46'
Dự bị 11
- 24Y. Adiatama
- 33H. Al Malik
- 5Lucao ▲ 46'
- 11A. E. Jayanto ▲ 59'
- 29I. Mila
- 99Y. Munawar ▲ 46'
- 6Bayu Otto
- 23M. Supriadi ▲ 46'
- 20P. M. Serra Matos
- 54H. Riza
- 21Jose Enrique ▲ 46'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
59Ghi được42
45Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai20