Dewa United vs Java United
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 1-3 Java United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 1, hòa 1, Java United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 1
- Phong độ
- WLLWD Dewa United
- WLDLD Java United
- 26' S. Tahar
- 32' 0-1 Ciro · Y. Sayuri
- 43' N. Kuipers
- HT0-1
- 46' ▲ S. Lilipaly ▼ R. Struick
- 46' 0-2 Y. Sayuri
- 60' ▲ M. Lestusen ▼ T. Setiawan
- 60' ▲ D. da Silva ▼ Vico
- 69' 0-3 D. da Silva11m
- 72' R. Kambuaya
- 74' Y. Sayuri
- 75' ▲ Jaja ▼ E. Vikri
- 80' ▲ R. Ardiansyah ▼ Y. Sayuri
- 84' A. Messidoro · T. Marukawa 1-3
- 85' ▲ S. David ▼ Tyronne
- 85' ▲ F. Butuan ▼ Y. Sayuri
- 88' ▲ P. Mbaga ▼ Cassio Scheid
- 90'+5 E. Febriansyah
- FT1-3
Đội hình
- 92S. Stevens
- 3W. Prasetyo
- 97E. Febriansyah
- 2N. Kuipers
- 41Cassio Scheid ▼ 88'
- 19R. Kambuaya
- 10E. Vikri ▼ 75'
- 28A. Messidoro
- 11T. Marukawa
- 39Alex
- 27R. Struick ▼ 46'
Dự bị 10
- 1M. Natshir
- 14B. Fatari
- 23A. Setiawan
- 6T. Numberi
- 8Jaja ▲ 75'
- 5S. Lilipaly ▲ 46'
- 13D. Saputra
- 9P. Mbaga ▲ 88'
- 20S. Bagaskara
- 7F. Eka
- 94Alan
- 6Igor Inocencio
- 12Y. Sayuri ▼ 85'
- 27S. Tahar
- 23Y. Sayuri ▼ 85'
- 4Gustavo
- 16W. Angulo
- 10Tyronne ▼ 85'
- 8Vico ▼ 60'
- 68T. Setiawan ▼ 60'
- 7Ciro
Dự bị 12
- 1A. Saputro
- 22M. Ridwan
- 41R. Ardiansyah ▲ 80'
- 32R. Lauhin
- 11R. Lastori
- 96A. Lestaluhu
- 88A. Slamat
- 69M. Lestusen ▲ 60'
- 29S. David ▲ 85'
- 21F. Butuan ▲ 85'
- 17D. da Silva ▲ 60'
- 19T. Rustam
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
59Ghi được68
45Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai39