PSBS Biak Numfor vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: PSBS Biak Numfor 3-1 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PSBS Biak Numfor thắng 1, hòa 0, Dewa United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Phong độ
- LLLLL PSBS Biak Numfor
- WLLWD Dewa United
- 19' Jaime
- 27' A. Nufiandani
- 27' ▲ M. Merauje ▼ Jaime
- 35' A. Oropa · M. Merauje 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sroyer ▼ A. Oropa
- 46' ▲ B. Fatari ▼ Ângelo Meneses
- 46' ▲ T. Marukawa ▼ A. Nufiandani
- 52' ▲ S. Alfarid ▼ T. Matsunaga
- 52' ▲ W. Lugo ▼ F. Uopmabin
- 61' ▲ A. Setiawan ▼ F. Rizki
- 68' ▲ S. Bagaskara ▼ E. Maulana Vikri
- 72' Alexsandro 2-0
- 78' 2-1 S. Bagaskara · T. Marukawa
- 79' W. Lugo · M. Merauje 3-1
- 82' ▲ Y. Kandaimu ▼ Alexsandro
- 89' R. Mitrevski
- 90' Fabiano Beltrame
- 90' S. Stevens
- FT3-1
Đội hình
- 31J. Pigai
- 15F. Beltrame
- 5Jaime ▼ 27'
- 2J. Velázquez
- 32M. Tahir
- 18T. Matsunaga ▼ 52'
- 8Jonata Machado
- 24F. Uopmabin ▼ 52'
- 28A. Argañaraz
- 10Alexsandro ▼ 82'
- 86A. Oropa ▼ 46'
Dự bị 12
- 26M. Merauje ▲ 27'
- 39J. Sroyer ▲ 46'
- 16S. Alfarid ▲ 52'
- 11W. Lugo ▲ 52'
- 50Y. Kandaimu ▲ 82'
- 27Y. Putra
- 6M. Hamzah
- 35A. Wisnu
- 20H. Saputra
- 3O. Kapisa
- 9Beto Gonçalves
- 46T. Ferre
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski
- 24Ângelo Meneses ▼ 46'
- 12F. Rizki ▼ 61'
- 17A. Nufiandani ▼ 46'
- 8Jajá
- 9A. Messidoro
- 10E. Maulana Vikri ▼ 68'
- 19R. Kambuaya
- 37A. Ballah
- 39Alex
Dự bị 11
- 14B. Fatari ▲ 46'
- 11T. Marukawa ▲ 46'
- 23A. Setiawan ▲ 61'
- 20S. Bagaskara ▲ 68'
- 7F. Eka
- 6T. Numberi
- 1M. Natshir
- 3R. Adi
- 56A. Nico
- 18A. Poerba
- 15R. Muslim
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được65
47Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai34