Java United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persija Jakarta

Java United vs Persija Jakarta

Tỷ số chung cuộc: Java United 0-1 Persija Jakarta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 28 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
Phong độ
LDLDL Java United
LLWLD Persija Jakarta
  1. 20' M. Gajos
  2. 24' 0-1 M. Gajos
  3. 42' H. Yama
  4. HT0-1
  5. 46' Yakob Sayuri Adriano Castanheira
  6. 46' H. Sjahbandi M. Ferarri
  7. 60' Gustavo
  8. 67' F. Butuan F. Ramadhan
  9. 70' F. Andika M. Šimić
  10. 70' W. Sulaeman D. Pamungkas
  11. 71' T. Nagamatsu J. Correa
  12. 79' S. Abimanyu R. Matsumura
  13. 79' A. Arjunsyah H. Yama
  14. 82' H. Nur D. Martínez
  15. 82' Y. Munawar M. Lestusen
  16. 86' R. Bueno
  17. 90'+5 Cassio Scheid
  18. FT0-1

Đội hình

Java United HLV: I. Nahumarury
  1. 96R. Redondo
  2. 27S. Tahar
  3. 41Cássio Scheid
  4. 23Yance Sayuri
  5. 18W. Prasetyo
  6. 37F. Ramadhan ▼ 67'
  7. 16W. Angulo
  8. 7Adriano Castanheira ▼ 46'
  9. 69M. Lestusen ▼ 82'
  10. 32J. Correa ▼ 71'
  11. 9D. Martínez ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 12Yakob Sayuri ▲ 46'
  2. 21F. Butuan ▲ 67'
  3. 13T. Nagamatsu ▲ 71'
  4. 22H. Nur ▲ 82'
  5. 99Y. Munawar ▲ 82'
  6. 33D. Valentino
  7. 25I. Lestaluhu
  8. 4R. Saputro
  9. 11R. Lastori
  10. 3B. Nirwanto
  11. 1M. Ridwan
  12. 6A. Baasith

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 60 - 33 +27 69
2
Dewa United
34 65 - 33 +32 61
3
Java United
34 48 - 33 +15 57
4
Pusamania Borneo
34 50 - 38 +12 56
5
Persebaya Surabaya
34 41 - 38 +3 56
6
PSM Makassar
34 47 - 34 +13 53
7
Persija
34 47 - 38 +9 51
8
Bali United FC
34 50 - 41 +9 50
9
PSBS Biak Numfor
34 44 - 47 -3 48
10
Arema FC
34 53 - 51 +2 47
11
Persita
34 32 - 43 -11 43
12
Persik Kediri
34 40 - 42 -2 41
13
Semen Padang
34 38 - 60 -22 36
14
Persis Solo
34 34 - 46 -12 36
15
Persepam Madura Utd
34 36 - 58 -22 36
16
PSS Sleman
34 43 - 50 -7 34
17
Barito Putera
34 42 - 57 -15 34
18
PSIS Semarang
34 29 - 57 -28 25
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
48Ghi được52
33Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu