Arema FC vs PSBS Biak Numfor
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 3-2 PSBS Biak Numfor tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 3, hòa 1, PSBS Biak Numfor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Gelora Supriyadi, Blitar
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- LLLLL PSBS Biak Numfor
- 15' Y. Putra
- 27' S. Tuharea 1-0
- 30' 1-1 A. Argañaraz · Alexsandro
- 34' Dalberto · J. Hariono 2-1
- 39' ▲ S. Balinsa ▼ J. Hariono
- HT2-1
- 46' ▲ R. Marasabessy ▼ B. Setiawan
- 46' ▲ T. Matsunaga ▼ Y. Putra
- 46' ▲ M. Tahir ▼ W. Lugo
- 53' C. Lokolingoy11m 3-1
- 58' Lucas Frigeri
- 63' Jonata Machado
- 64' ▲ J. Guevara ▼ Choi Bo-Kyung
- 65' ▲ H. Titofani ▼ D. Santoso
- 65' ▲ F. Uopmabin ▼ S. Alfarid
- 70' ▲ Y. Kandaimu ▼ Alexsandro
- 70' ▲ T. Ferre ▼ Jonata Machado
- 73' Fabiano Beltrame
- 81' ▲ Dedik Setiawan ▼ S. Tuharea
- 87' 3-2 M. Tahir · M. Merauje
- FT3-2
Đội hình
- 31Lucas Frigeri
- 87J. Alfarizi
- 20Choi Bo-Kyung ▼ 64'
- 5Thales
- 72B. Setiawan ▼ 46'
- 32Pablo Oliveira
- 14J. Hariono ▼ 39'
- 41D. Santoso ▼ 65'
- 94Dalberto
- 11C. Lokolingoy
- 30S. Tuharea ▼ 81'
Dự bị 11
- 13S. Balinsa ▲ 39'
- 12R. Marasabessy ▲ 46'
- 6J. Guevara ▲ 64'
- 7H. Titofani ▲ 65'
- 27Dedik Setiawan ▲ 81'
- 22Dicki Agung Setiawan ▲ 81'
- 24M. Rafli
- 95A. Casvari
- 96I. Iksan
- 3B. Aji
- 21F. Soares
- 31J. Pigai
- 15F. Beltrame
- 5Jaime
- 26M. Merauje
- 16S. Alfarid ▼ 65'
- 11W. Lugo ▼ 46'
- 8Jonata Machado ▼ 70'
- 27Y. Putra ▼ 46'
- 28A. Argañaraz
- 10Alexsandro ▼ 70'
- 39J. Sroyer
Dự bị 9
- 18T. Matsunaga ▲ 46'
- 32M. Tahir ▲ 46'
- 24F. Uopmabin ▲ 65'
- 50Y. Kandaimu ▲ 70'
- 46T. Ferre ▲ 70'
- 35A. Wisnu
- 86A. Oropa
- 3O. Kapisa
- 34G. Esparza
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
64Ghi được44
54Thủng lưới47
1.64Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai26