Persepam Madura Utd vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 2-1 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 4, hòa 1, Bali United FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bangkalan, Bangkalan
- Phong độ
- LWWWW Persepam Madura Utd
- WWLWW Bali United FC
- 5' Lulinha · Maxuel 1-0
- 14' N. A. Pramana
- HT1-0
- 46' ▲ M. Rahmat ▼ N. Ari
- 51' I. Jaya
- 58' ▲ M. Maruoka ▼ S. Saimima
- 63' ▲ H. Saghara ▼ R. Afrisal
- 75' H. Putra
- 75' ▲ K. Tri Arta ▼ K. Agung
- 76' M. Silva
- 81' Lulinha11m 2-0
- 83' 2-1 P. Mbarga · M. Rahmat
- 89' ▲ Iran Júnior ▼ Maxuel
- 89' ▲ Y. Roni ▼ R. Fajrin
- 90'+4 A. Harlan
- FT2-1
Đội hình
- 26A. Harlan
- 3Pedro Monteiro
- 45T. Hidayat
- 33K. Ari
- 44N. Diansyah
- 68A. Rusadi
- 4J. Wehrmann
- 36M. Ilhamsyah
- 25R. Afrisal ▼ 63'
- 11Lulinha
- 9Maxuel ▼ 89'
Dự bị 12
- 19H. Saghara ▲ 63'
- 10Iran Júnior ▲ 89'
- 28K. Vedhayanto
- 22I. Sanjaya
- 14F. Sokoy
- 17A. Irfan
- 35H. Abdillah
- 18M. Kemaluddin
- 24T. Muslihuddin
- 91A. Ahmad
- 42F. Ramzy
- 98Dida
- 1Adilson Maringá
- 4E. Dolah
- 22N. Setiawan
- 24R. Fajrin ▼ 89'
- 10P. Mbarga
- 6B. Wilson
- 7S. Saimima ▼ 58'
- 41I. Jaya
- 18K. Agung ▼ 75'
- 15N. Ari ▼ 46'
- 99Éverton Nascimento
Dự bị 12
- 91M. Rahmat ▲ 46'
- 8M. Maruoka ▲ 58'
- 26K. Tri Arta ▲ 75'
- 11Y. Roni ▲ 89'
- 76K. Lanang
- 93G. Agus
- 39K. Nambu
- 33A. Wijaya
- 71L. Kamal
- 17T. Hidayat
- 95F. Rustapa
- 23D. Yabran Rinaldi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
48Ghi được55
74Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai39