Semen Padang vs Persebaya Surabaya
Tỷ số chung cuộc: Semen Padang 0-0 Persebaya Surabaya tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Semen Padang thắng 0, hòa 4, Persebaya Surabaya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion GOR Haji Agus Salim, Padang
- Phong độ
- LLLLW Semen Padang
- WWDDW Persebaya Surabaya
- 21' D. Nofiansyah
- 42' A. Catur
- HT0-0
- 53' T. Firmansyah
- 59' ▲ Gilson Costa ▼ T. Firmansyah
- 68' A. Idrus
- 68' ▲ M. Iqbal ▼ R. Setiawan
- 72' ▲ M. Majefat ▼ D. Nofiansyah
- 75' ▲ R. Lauhin ▼ M. Risaldi
- 80' T. Martic
- 84' ▲ K. Botan ▼ F. Rivera
- 90' ▲ D. Sapalas ▼ R. Michibuchi
- FT0-0
Đội hình
- 71T. Amiruddin
- 44T. Martić
- 5Kim Min-Gyu
- 13A. Djin
- 66D. Nofiansyah ▼ 72'
- 10Bruno Dybal
- 7R. Michibuchi ▼ 90'
- 31R. Setiawan ▼ 68'
- 8R. Ariansyah
- 18G. Pagamo
- 9C. Stewart
Dự bị 11
- 6M. Iqbal ▲ 68'
- 20M. Majefat ▲ 72'
- 65D. Sapalas ▲ 90'
- 22J. Vargas
- 23B. Gatra
- 14D. Saputra
- 70Z. Yahya
- 27G. Esa
- 21D. Indrayana
- 4C. Scott
- 53M. Wijaya
- 21E. Ari
- 15S. Damjanović
- 3A. Idrus
- 23K. Raditya
- 2A. Catur
- 7F. Rivera ▼ 84'
- 74Mohammed Rashid
- 68T. Firmansyah ▼ 59'
- 17Flávio Silva
- 10Bruno
- 79M. Risaldi ▼ 75'
Dự bị 10
- 6Gilson Costa ▲ 59'
- 32R. Lauhin ▲ 75'
- 77K. Botan ▲ 84'
- 27O. Fernando
- 8A. Oktaviansyah
- 9R. Dwi
- 28A. Suaib
- 18R. May
- 64A. Arya
- 52A. Ramadhani
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được41
60Thủng lưới38
1.12Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai25