PSBS Biak Numfor vs Persebaya Surabaya
Tỷ số chung cuộc: PSBS Biak Numfor 0-1 Persebaya Surabaya tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PSBS Biak Numfor thắng 0, hòa 1, Persebaya Surabaya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Phong độ
- LLLLL PSBS Biak Numfor
- WWDDW Persebaya Surabaya
- 16' 0-1 Flávio Silva · F. Rivera
- 25' M. Rashid
- 35' ▲ T. Ferre ▼ T. Matsunaga
- 45'+1 J. Velazquez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Sroyer ▼ A. Oropa
- 46' ▲ A. Argañaraz ▼ Beto Gonçalves
- 48' Fabiano Beltrame
- 53' ▲ W. Lugo ▼ M. Tahir
- 75' ▲ F. Uopmabin ▼ S. Alfarid
- 75' ▲ K. Botan ▼ M. Risaldi
- 84' A. Ramadhani
- 90' T. Ferre
- 90'+1 ▲ R. Lauhin ▼ M. Tata
- FT0-1
Đội hình
- 31J. Pigai
- 15F. Beltrame
- 2J. Velázquez
- 26M. Merauje
- 16S. Alfarid ▼ 75'
- 32M. Tahir ▼ 53'
- 18T. Matsunaga ▼ 35'
- 8Jonata Machado
- 9Beto Gonçalves ▼ 46'
- 10Alexsandro
- 86A. Oropa ▼ 46'
Dự bị 12
- 46T. Ferre ▲ 35'
- 39J. Sroyer ▲ 46'
- 28A. Argañaraz ▲ 46'
- 11W. Lugo ▲ 53'
- 24F. Uopmabin ▲ 75'
- 20H. Saputra
- 50Y. Kandaimu
- 22M. Uaga
- 35A. Wisnu
- 5Jaime
- 47D. Monim
- 90N. Alom
- 52A. Ramadhani
- 15S. Damjanović
- 3A. Idrus
- 23K. Raditya
- 25M. Tata ▼ 90'
- 6Gilson Costa
- 7F. Rivera
- 74Mohammed Rashid
- 17Flávio Silva
- 10Bruno
- 79M. Risaldi ▼ 75'
Dự bị 8
- 77K. Botan ▲ 75'
- 32R. Lauhin ▲ 90'
- 9R. Dwi
- 64A. Arya
- 28A. Suaib
- 1L. Rizki
- 27O. Fernando
- 18R. May
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được41
47Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai25