Java United vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: Java United 1-4 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Java United thắng 0, hòa 2, Bali United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Sultan Agung, Bantul
- Phong độ
- LDLDL Java United
- WWLWW Bali United FC
- 14' W. Angulo
- 19' B. Wilson
- 26' R. Arjuna
- 32' B. M. Marie Privat J.
- 36' D. Valentino
- 41' Yance Sayuri · Yakob Sayuri 1-0
- 45'+1 1-1 Cássio Scheidphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ F. Butuan ▼ Adriano Castanheira
- 46' ▲ M. Rahmat ▼ R. Arjuna
- 56' ▲ J. Correa ▼ Yakob Sayuri
- 57' ▲ T. Nagamatsu ▼ D. Valentino
- 66' ▲ F. Ramadhan ▼ Yance Sayuri
- 67' 1-2 M. Tito
- 75' ▲ Y. Munawar ▼ A. Slamat
- 77' ▲ K. Nambu ▼ M. Maruoka
- 80' ▲ I. Jaya ▼ Éverton Nascimento
- 82' 1-3 M. Rahmat · P. Mbarga
- 90'+3 T. Nagamatsu
- 90'+13 ▲ K. Dedi Nova ▼ K. Lanang
- 90'+13 ▲ K. Tri Arta ▼ B. Adi
- 90'+12 1-4 2 I. Jaya
- FT1-4
Đội hình
- 71M. Fahri
- 27S. Tahar
- 41Cássio Scheid
- 23Yance Sayuri ▼ 66'
- 18W. Prasetyo
- 16W. Angulo
- 7Adriano Castanheira ▼ 46'
- 88A. Slamat ▼ 75'
- 12Yakob Sayuri ▼ 66'
- 33D. Valentino ▼ 57'
- 80V. Mansaray
Dự bị 12
- 21F. Butuan ▲ 46'
- 32J. Correa ▲ 56'
- 13T. Nagamatsu ▲ 57'
- 37F. Ramadhan ▲ 66'
- 99Y. Munawar ▲ 75'
- 69M. Lestusen
- 9D. Martínez
- 25I. Lestaluhu
- 96R. Redondo
- 6A. Baasith
- 11R. Lastori
- 22H. Nur
- 1Adilson Maringá
- 4E. Dolah
- 24R. Fajrin
- 5B. Adi ▼ 90'
- 10P. Mbarga
- 8M. Maruoka ▼ 77'
- 6B. Wilson
- 55M. Tito
- 99Éverton Nascimento ▼ 80'
- 47R. Arjuna ▼ 46'
- 76K. Lanang ▼ 90'
Dự bị 12
- 91M. Rahmat ▲ 46'
- 39K. Nambu ▲ 77'
- 41I. Jaya ▲ 80'
- 87K. Dedi Nova ▲ 90'
- 26K. Tri Arta ▲ 90'
- 15N. Ari
- 95F. Rustapa
- 17T. Hidayat
- 71L. Kamal
- 28G. Sunu
- 18K. Agung
- 93G. Agus
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
48Ghi được55
33Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai39