Barito Putera vs PSIS Semarang
Tỷ số chung cuộc: Barito Putera 3-0 PSIS Semarang tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barito Putera thắng 6, hòa 2, PSIS Semarang thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Demang Lehman, Martapura
- Trọng tài
- J. Setiana
- Phong độ
- WWDDW Barito Putera
- DLWLD PSIS Semarang
- 29' E. Runtukahu 1-0
- 45'+3 Gustavo Tocantins · Ferdiansyah 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ N. Nurzaidin ▼ Ferdiansyah
- 61' ▲ D. Damar ▼ M. Kimura
- 71' ▲ R. Dwi ▼ W. Febrianto
- 71' ▲ B. Fahreza ▼ O. Fernando
- 75' R. Syuhada Putra
- 80' ▲ R. Irfana ▼ R. Syuhada
- 85' R. Pora · B. Pradana 3-0
- 87' ▲ B. Santoso ▼ R. Pora
- 88' ▲ F. Sokoy ▼ A. Dewa
- 90'+2 ▲ D. Maulana ▼ B. Kaffa
- 90'+2 ▲ M. Firly ▼ Y. Aditya
- FT3-0
Đội hình
- 33J. Ribowo
- 36Renan Alves
- 3Y. Aditya ▼ 90'
- 82A. Dewa ▼ 88'
- 95Mike Ott
- 26R. Pora ▼ 87'
- 13B. Pradana
- 17Ferdiansyah ▼ 60'
- 11Gustavo Tocantins
- 66B. Kaffa ▼ 90'
- 98E. Runtukahu
Dự bị 10
- 14N. Nurzaidin ▲ 60'
- 99B. Santoso ▲ 87'
- 25F. Sokoy ▲ 88'
- 19D. Maulana ▲ 90'
- 85M. Firly ▲ 90'
- 1B. Norhalid
- 72K. Muzakkar
- 41S. Budiono
- 70P. Womsiwor
- 15R. Syarahil
- 96R. Redondo
- 62T. Hidayat
- 14R. Ardiansyah
- 13B. Fiqri
- 27M. Kimura ▼ 61'
- 20B. Scheunemann
- 23W. Febrianto ▼ 71'
- 17R. Fujii
- 11O. Fernando ▼ 71'
- 22H. Nur
- 56R. Syuhada ▼ 80'
Dự bị 10
- 18D. Damar ▲ 61'
- 99R. Dwi ▲ 71'
- 24B. Fahreza ▲ 71'
- 8R. Irfana ▲ 80'
- 51Y. Safrizal
- 60Y. Pranata
- 87F. Ihsan
- 32F. Arya
- 12E. Aditya
- 28K. Vedhayanto
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được61
57Thủng lưới64
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai24