Persik Kediri
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persija Jakarta

Persik Kediri vs Persija Jakarta

Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 2-0 Persija Jakarta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 1, hòa 2, Persija Jakarta thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Brawijaya, Kediri
Trọng tài
A. Yandis
Phong độ
LLLWD Persik Kediri
LLWLD Persija Jakarta
  1. 10' H. Hehanusa · B. Otto 1-0
  2. 13' R. Chand
  3. HT1-0
  4. 46' A. Nico B. Walidain
  5. 46' S. Samosir D. Maulana
  6. 56' R. Abiyoso M. Hamdi
  7. 60' G. Ramadhani R. Simanjuntak
  8. 60' W. Sulaeman A. Kusuma
  9. 62' A. Jayanto A. Irawan
  10. 62' M. Khanafi F. Aditama
  11. 65' F. Andika
  12. 67' Bayu Otto
  13. 70' Renan Silva B. Otto
  14. 75' M. Khanafi · Y. Meilana 2-0
  15. 78' O. Kudela
  16. 80' F. Missa Dony Pamungkas
  17. 84' R. Fandi
  18. 90'+2 S. Abimanyu
  19. FT2-0

Đội hình

Persik Kediri HLV: Divaldo Alves
  1. 96K. Ajie
  2. 8A. Irawan ▼ 62'
  3. 2Anderson
  4. 16H. Hehanusa
  5. 32R. Chand
  6. 13F. Aditama ▼ 62'
  7. 37A. Munawar
  8. 7Y. Meilana
  9. 6B. Otto ▼ 70'
  10. 14M. Hamdi ▼ 56'
  11. 77Flávio Silva

Dự bị 10

  1. 22R. Abiyoso ▲ 56'
  2. 11A. Jayanto ▲ 62'
  3. 97M. Khanafi ▲ 62'
  4. 10Renan Silva ▲ 70'
  5. 4M. Sabillah
  6. 47G. Kapoh
  7. 27F. Ridwan
  8. 82B. Oktovianto
  9. 78V. Yagalo
  10. 21M. Radja

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
43Ghi được53
44Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu