Persib Bandung vs PSM Makassar
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 1-2 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 5, hòa 2, PSM Makassar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- D. Wicaksana
- Phong độ
- DWWWW Persib Bandung
- WLLLL PSM Makassar
- 35' E. Walian
- 45'+3 Yance Sayuriphản lưới 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 R. Sananta · Y. Sayuri
- 55' ▲ David da Silva ▼ E. Walian
- 66' 1-2 Yance Sayuri · K. Nambu
- 67' ▲ A. Raehan ▼ K. Nambu
- 68' ▲ F. Cecep ▼ H. Herdiana
- 68' ▲ B. Putra ▼ R. Kambuaya
- 77' ▲ Éverton Nascimento ▼ R. Sananta
- 77' ▲ Muhammad Rizky Pratama ▼ Yance Sayuri
- 81' ▲ F. Butuan ▼ R. Hehanusa
- 87' ▲ V. Dethan ▼ Y. Sayuri
- 87' ▲ R. Bakri ▼ A. Tanjung
- FT1-2
Đội hình
- 14T. Paku Alam
- 16A. Jufriyanto
- 2N. Kuipers
- 56R. Hehanusa ▼ 81'
- 12H. Herdiana ▼ 68'
- 11D. Kusnandar
- 10M. Klok
- 53R. Irianto
- 55R. Kambuaya ▼ 68'
- 77Ciro
- 30E. Walian ▼ 55'
Dự bị 10
- 19David da Silva ▲ 55'
- 17F. Cecep ▲ 68'
- 7B. Putra ▲ 68'
- 21F. Butuan ▲ 81'
- 93E. Ramdani
- 32V. Igbonefo
- 15M. Wirawan
- 34R. Rahayu
- 5K. Rudianto
- 8A. Aziz
- 30Muhammad Reza Pratama
- 5E. Gutawa
- 4Yuran Fernandes
- 11Yance Sayuri ▼ 87'
- 47A. Mannan
- 80W. Pluim
- 48M. Arfan
- 45A. Tanjung ▼ 87'
- 39K. Nambu ▼ 67'
- 22Y. Sayuri ▼ 87'
- 9R. Sananta ▼ 77'
Dự bị 10
- 88A. Raehan ▲ 67'
- 10Éverton Nascimento ▲ 77'
- 24Muhammad Rizky Pratama ▲ 77'
- 7V. Dethan ▲ 87'
- 17R. Bakri ▲ 87'
- 71M. Hidayat
- 62H. Suardi
- 23A. Rusadi
- 15R. Pratama
- 97G. Mandowen
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
60Ghi được72
53Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai45