PSIS Semarang vs Persipura Jayapura
Tỷ số chung cuộc: PSIS Semarang 0-4 Persipura Jayapura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 24 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSIS Semarang thắng 1, hòa 1, Persipura Jayapura thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Trọng tài
- N. Fadillah
- Phong độ
- LWLDW PSIS Semarang
- WWWLL Persipura Jayapura
- 22' 0-1 Y. Pahabol · T. Matsunaga
- 29' E. Setiawan
- HT0-1
- 46' ▲ H. Nur Yulianto ▼ F. Utomo
- 46' ▲ A. Saniskara ▼ T. Hidayat
- 47' R. Fergonzi
- 50' 0-2 Y. Bokhashvili · R. Fergonzi
- 56' A. s. Prawira
- 57' ▲ R. Saputra ▼ Komarodin
- 57' ▲ Flávio ▼ Jonathan Cantillana
- 67' ▲ R. Ardiansyah ▼ E. Setiawan
- 69' E. Basna
- 73' ▲ G. Mandowen ▼ Y. Bokhashvili
- 73' ▲ R. Cawor ▼ Y. Pahabol
- 78' 0-3 R. Fergonzi · G. Mandowen
- 81' ▲ R. Rumakiek ▼ E. Basna
- 81' ▲ M. Tahir ▼ T. Matsunaga
- 85' ▲ N. Ansanay ▼ Y. Pae
- 90'+3 0-4 R. Rumakiek · M. Tahir
- FT0-4
Đội hình
- 33J. Ribowo
- 4Wallace
- 37R. Fandi
- 62T. Hidayat ▼ 46'
- 5W. Prasetyo
- 19A. Dewangga
- 81F. Utomo ▼ 46'
- 10Jonathan Cantillana ▼ 57'
- 99R. Hidayat
- 44E. Setiawan ▼ 67'
- 95Komarodin ▼ 57'
Dự bị 10
- 22H. Nur Yulianto ▲ 46'
- 26A. Saniskara ▲ 46'
- 20R. Saputra ▲ 57'
- 87Flávio ▲ 57'
- 14R. Ardiansyah ▲ 67'
- 6A. Baasith
- 32B. Wahyudi
- 17R. Saputro
- 46F. Wahyu
- 30J. Putra
- 27D. Sulaiman
- 21Y. Pae ▼ 85'
- 28I. Wamiau
- 26W. Horota
- 12N. Alom
- 34T. Matsunaga ▼ 81'
- 7E. Basna ▼ 81'
- 14B. Fatari
- 19R. Fergonzi
- 17Y. Pahabol ▼ 73'
- 10Y. Bokhashvili ▼ 73'
Dự bị 10
- 33G. Mandowen ▲ 73'
- 98R. Cawor ▲ 73'
- 23R. Rumakiek ▲ 81'
- 32M. Tahir ▲ 81'
- 58N. Ansanay ▲ 85'
- 18D. Rumakiek
- 13I. Kabes
- 6F. Yoku
- 4R. Salampessy
- 1F. Rustapa
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được36
36Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai22