PSS Sleman vs PSIS Semarang
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 0-1 PSIS Semarang tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 5, hòa 1, PSIS Semarang thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Trọng tài
- Ruli
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- DLWLD PSIS Semarang
- 2' 0-1 Wallace · F. Saputra
- 17' ▲ R. Hidayat ▼ S. David
- 18' F. Saputra
- 23' S. Ramadhan
- HT0-1
- 55' E. Setiawan
- 59' ▲ R. Lestaluhu ▼ D. Mustaine
- 59' ▲ A. Gufron ▼ I. Mahmudi
- 68' ▲ B. Umar ▼ I. Milla
- 70' ▲ H. Nur Yulianto ▼ R. Saputra
- 70' ▲ T. Hidayat ▼ F. Saputra
- 74' S. Ramadhan
- 74' S. Ramadhan
- 76' A. Gufron
- 85' ▲ R. Ardiansyah ▼ Komarodin
- 87' ▲ A. Yusgiantoro ▼ M. Solikin
- 87' ▲ W. Sukarta ▼ K. Kurniawan
- FT0-1
Đội hình
- 33M. Saputra
- 51M. Maslać
- 2A. Evans
- 28S. Ramadhan
- 15I. Mahmudi ▼ 59'
- 23K. Kurniawan ▼ 87'
- 92D. Mustaine ▼ 59'
- 66M. Solikin ▼ 87'
- 10Wander Luiz
- 27I. Milla ▼ 68'
- 17R. Saputro
Dự bị 10
- 7R. Lestaluhu ▲ 59'
- 5A. Gufron ▲ 59'
- 37B. Umar ▲ 68'
- 11A. Yusgiantoro ▲ 87'
- 6W. Sukarta ▲ 87'
- 16A. Dusay
- 1D. Firmansyah
- 8Syahroni
- 19D. Maulana
- 69D. Rachman
- 30J. Putra
- 4Wallace
- 37R. Fandi
- 72F. Saputra ▼ 70'
- 5W. Prasetyo
- 19A. Dewangga
- 10Jonathan Cantillana
- 29S. David ▼ 17'
- 44E. Setiawan
- 95Komarodin ▼ 85'
- 20R. Saputra ▼ 70'
Dự bị 10
- 99R. Hidayat ▲ 17'
- 22H. Nur Yulianto ▲ 70'
- 62T. Hidayat ▲ 70'
- 14R. Ardiansyah ▲ 85'
- 81F. Utomo
- 26A. Saniskara
- 87Flávio
- 46F. Wahyu
- 33J. Ribowo
- 6A. Baasith
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
39Ghi được36
46Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai14