Persela Lamongan vs Persipura Jayapura
Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 1-0 Persipura Jayapura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 4, hòa 3, Persipura Jayapura thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Wibawa Mukti, Cikarang
- Trọng tài
- G. Dapaherang
- Phong độ
- DWDLW Persela Lamongan
- WWLLD Persipura Jayapura
- 6' A. Akbar
- 12' Ivan Carlos · A. Hermawan 1-0
- 23' M. Tahir
- 28' G. Zola
- 38' A. Akbar
- 38' A. Akbar
- 42' ▲ A. Muliadi ▼ G. Zolang
- HT1-0
- 52' ▲ R. Utomo ▼ Ivan Carlos
- 52' ▲ I. Hernandi ▼ A. Bustomi
- 57' ▲ E. Basna ▼ R. Kayame
- 67' ▲ T. Numberi ▼ I. Wamiau
- 67' ▲ Y. Pahabol ▼ R. Rumakiek
- 79' ▲ N. Alom ▼ I. Lestaluhu
- 79' ▲ J. Isir ▼ G. Mandowen
- 88' ▲ R. Yusman ▼ R. Abiyoso
- 88' ▲ I. Kosepa ▼ M. Risaldi
- FT1-0
Đội hình
- 33D. Kuswanto
- 3Demerson
- 2M. Zaenuri
- 14B. Walidan
- 19A. Bustomi ▼ 52'
- 18G. Zolang ▼ 42'
- 11Nasir
- 22R. Abiyoso ▼ 88'
- 77M. Risaldi ▼ 88'
- 66A. Hermawan
- 10Ivan Carlos ▼ 52'
Dự bị 10
- 44A. Muliadi ▲ 42'
- 21R. Utomo ▲ 52'
- 7I. Hernandi ▲ 52'
- 24R. Yusman ▲ 88'
- 28I. Kosepa ▲ 88'
- 95R. Murdianto
- 52R. Nurianto
- 93N. Naufal
- 15A. Ubaidillah
- 5N. Afifi
- 1F. Rustapa
- 4R. Salampessy
- 28I. Wamiau ▼ 67'
- 35I. Lestaluhu ▼ 79'
- 3D. Monim
- 32M. Tahir
- 46T. Ferre
- 10Y. Bokhashvili
- 9R. Kayame ▼ 57'
- 33G. Mandowen ▼ 79'
- 23R. Rumakiek ▼ 67'
Dự bị 10
- 7E. Basna ▲ 57'
- 15T. Numberi ▲ 67'
- 17Y. Pahabol ▲ 67'
- 12N. Alom ▲ 79'
- 25J. Isir ▲ 79'
- 47G. Mandagi
- 18D. Rumakiek
- 26W. Horota
- 13I. Kabes
- 14B. Fatari
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
32Ghi được36
61Thủng lưới47
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai22