Dempo vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Dempo 5-2 Aizawl tại I-League, 24 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 20
- Phong độ
- WLWDW Dempo
- LWLDW Aizawl
- 4' Z. Zothanpuia
- 16' P. Pednekar · D. Pérez Roa 1-0
- 22' L. Duhvela
- 26' M. Joseph · D. Pérez Roa 2-0
- 31' L. Lalfelkima
- 33' 2-1 M. Aliphản lưới
- HT2-1
- 46' ▲ L. Sailung ▼ Lalfelkima
- 46' ▲ L. Sailo ▼ Zothanpuia I
- 48' H. Lalrempuia
- 51' V. V. Harji
- 54' P. Pednekar
- 58' ▲ A. Lalrochana ▼ L. Lalbiakzauva
- 71' ▲ K. Hoble ▼ Juan Mera
- 71' ▲ D. Brossou ▼ D. Pérez Roa
- 75' M. Joseph · K. Hoble 3-1
- 78' V. Harji 4-1
- 79' ▲ L. Lalrinfela ▼ L. Lalbiaknia
- 81' ▲ D. Muthu ▼ S. Doungel
- 81' ▲ N. Dias ▼ V. Harji
- 84' ▲ Zothanpuia II ▼ H. Lalrempuia
- 89' ▲ S. Rawat ▼ A. Costa
- 90'+5 Lalchhawnkima
- 90'+1 4-2 L. Vanlalvunga
- 90'+6 M. Joseph · S. Rawat 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 89A. Sibi
- 16Shaher Shaheen
- 37M. Ali
- 5P. Pednekar
- 22Juan Mera ▼ 71'
- 8D. Pérez Roa ▼ 71'
- 11V. Harji ▼ 81'
- 6A. Costa ▼ 89'
- 15S. Bagkar
- 23S. Doungel ▼ 81'
- 9M. Joseph
Dự bị 10
- 39K. Hoble ▲ 71'
- 24D. Brossou ▲ 71'
- 2D. Muthu ▲ 81'
- 27N. Dias ▲ 81'
- 13S. Rawat ▲ 89'
- 1S. Chowdhury
- 38L. Rane
- 7A. Lukman
- 14K. Buam
- 3S. Pires
- 13R. Ali Sardar
- 27L. Rodríguez
- 26Lalchhawnkima
- 16Lalfelkima ▼ 46'
- 19H. Lalrempuia ▼ 84'
- 9S. Lalmuanpuia
- 45Zothanpuia I ▼ 46'
- 8L. Duhvela
- 10L. Vanlalvunga
- 7L. Lalbiaknia ▼ 79'
- 17L. Lalbiakzauva ▼ 58'
Dự bị 9
- 14L. Sailung ▲ 46'
- 6L. Sailo ▲ 46'
- 11A. Lalrochana ▲ 58'
- 38L. Lalrinfela ▲ 79'
- 3Zothanpuia II ▲ 84'
- 37T. Lalmuanawma
- 12L. Sailo ▲ 46'
- 50L. Tluanga
- 15M. Tlangte
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu22
58Ghi được33
55Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai18