Dempo vs Churchill Brothers
Tỷ số chung cuộc: Dempo 1-3 Churchill Brothers tại I-League, 19 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dempo thắng 0, hòa 0, Churchill Brothers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 19
- Phong độ
- WLWDW Dempo
- WWDDD Churchill Brothers
- 26' 0-1 M. Aliphản lưới
- 35' 0-2 W. Lekay · L. Semkholun
- 37' S. Fernandes
- 40' T. Dias
- 45' A. Costa
- HT0-2
- 49' K. Fernandes
- 57' M. Joseph11mhỏng 11m
- 58' 0-3 S. Fernandes · W. Lekay
- 61' ▲ D. Muthu ▼ S. Bagkar
- 61' ▲ L. Rane ▼ S. Doungel
- 61' ▲ A. Lukman ▼ D. Pérez Roa
- 65' Shaher Shaheen · L. Rane 1-3
- 66' ▲ T. Chingkheinganba ▼ L. Semkholun
- 75' ▲ A. Jesuraj ▼ T. Dias
- 78' ▲ D. Brossou ▼ Juan Mera
- 84' ▲ K. Buam ▼ V. Harji
- 90'+1 ▲ R. Aminu ▼ W. Lekay
- 90'+1 ▲ L. Haokip ▼ S. Fernandes
- FT1-3
Đội hình
- 89A. Sibi
- 16Shaher Shaheen
- 37M. Ali
- 5P. Pednekar
- 22Juan Mera ▼ 78'
- 8D. Pérez Roa ▼ 61'
- 11V. Harji ▼ 84'
- 6A. Costa
- 15S. Bagkar ▼ 61'
- 23S. Doungel ▼ 61'
- 9M. Joseph
Dự bị 10
- 2D. Muthu ▲ 61'
- 38L. Rane ▲ 61'
- 7A. Lukman ▲ 61'
- 24D. Brossou ▲ 78'
- 14K. Buam ▲ 84'
- 13S. Rawat
- 39K. Hoble
- 1S. Chowdhury
- 3S. Pires
- 27N. Dias
- 1S. Kadir
- 19L. Semkholun ▼ 66'
- 49L. Lianzela
- 40M. Singh
- 6P. Gassama
- 34A. Kouakou
- 10S. Gutiérrez
- 26K. Fernandes
- 23T. Dias ▼ 75'
- 9W. Lekay ▼ 90'
- 7S. Fernandes ▼ 90'
Dự bị 7
- 21T. Chingkheinganba ▲ 66'
- 77A. Jesuraj ▲ 75'
- 97R. Aminu ▲ 90'
- 18L. Haokip ▲ 90'
- 25N. Kumar
- 22D. Aribam
- 5L. Renthlei
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu23
58Ghi được50
55Thủng lưới24
1.53Bàn thắng mỗi trận2.17
11Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai24