Bengaluru FC vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru FC 1-2 Aizawl tại I-League, 3 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 17
- Sân vận động
- Bangalore Football Stadium, Bangalore
- Phong độ
- LWLLD Bengaluru FC
- LWLDW Aizawl
- 15' ▲ Krishnananda Singh ▼ Jordan Lamela
- 23' L. Lalbiaknia
- 28' H. Kisekka11m 1-0
- 41' C. Lomba
- HT1-0
- 46' ▲ L. Lalbiakzauva ▼ A. Lalrochana
- 46' ▲ L. Sailo ▼ S. Lalmuanpuia
- 55' C. K. Singh
- 58' ▲ Asif OM ▼ J. Devassy
- 58' ▲ A. Jha ▼ Kishan Singh
- 64' ▲ L. Sailo ▼ Zothanpuia I
- 66' L. Rodriguez
- 70' 1-1 L. Sailo
- 75' 1-2 L. Lalbiaknia · L. Sailo
- 80' ▲ T. Ragui ▼ Carlos Lomba
- 80' ▲ Álex Sánchez ▼ T. Shimray
- 87' L. Sailo
- 87' R. Ali
- 89' ▲ Zothanpuia II ▼ H. Lalrempuia
- 90'+3 ▲ Zomuansanga ▼ L. Lalbiaknia
- FT1-2
Đội hình
- 37Y. Kuriyama
- 22Carlos Lomba ▼ 80'
- 25O. Singh
- 21S. Shetty
- 33S. Valan
- 5M. Kannan
- 6Kishan Singh ▼ 58'
- 30J. Devassy ▼ 58'
- 8H. Kisekka
- 10Jordan Lamela ▼ 15'
- 11T. Shimray ▼ 80'
Dự bị 10
- 7Krishnananda Singh ▲ 15'
- 18Asif OM ▲ 58'
- 23A. Jha ▲ 58'
- 88T. Ragui ▲ 80'
- 38Álex Sánchez ▲ 80'
- 14V. Velan
- 34B. Lama
- 15A. Gouda
- 9S. Singh
- 24T. Kumar
- 13R. Ali Sardar
- 27L. Rodríguez
- 26Lalchhawnkima
- 16Lalfelkima
- 19H. Lalrempuia ▼ 89'
- 9S. Lalmuanpuia ▼ 46'
- 45Zothanpuia I ▼ 64'
- 8L. Duhvela
- 11A. Lalrochana ▼ 46'
- 10L. Vanlalvunga
- 7L. Lalbiaknia ▼ 90'
Dự bị 9
- 17L. Lalbiakzauva ▲ 46'
- 6L. Sailo ▲ 64'
- 12L. Sailo ▲ 64'
- 3Zothanpuia II ▲ 89'
- 22Zomuansanga ▲ 90'
- 50L. Tluanga
- 15M. Tlangte
- 37T. Lalmuanawma
- 14L. Sailung
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu22
50Ghi được33
53Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai18