Gokulam vs Bengaluru FC
Tỷ số chung cuộc: Gokulam 2-0 Bengaluru FC tại I-League, 29 tháng 1, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 11
- Sân vận động
- EMS Stadium, Calicut, Kerala
- Phong độ
- WWWLL Gokulam
- LWLLD Bengaluru FC
- 8' Nacho Abeledo · S. Vadakkepeedika 1-0
- 24' ▲ M. Shereef ▼ Sergio Llamas
- HT1-0
- 46' ▲ R. Puthanveettil ▼ A. Kurungodan
- 46' ▲ Krishnananda Singh ▼ S. Singh
- 50' J. Devassy
- 67' ▲ A. Jha ▼ Álex Sánchez
- 67' ▲ Carlos Lomba ▼ J. Devassy
- 74' ▲ M. Soosairaj ▼ S. Vadakkepeedika
- 77' ▲ T. Shimray ▼ Jordan Lamela
- 77' ▲ F. Methukayil ▼ Asif OM
- 82' S. Singh
- 84' ▲ S. Mandal ▼ M. Cháves
- 84' ▲ A. Niane ▼ S. Stanisavić
- 89' Nacho Abeledo · M. Shereef 2-0
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+8 S. Singh
- 90'+8 S. Singh
- 90'+11 A. Jha
- 90'+11 I. Abeledo
- 90'+11 Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Singh
- 2S. Singh ▼ 46'
- 27S. Thangmuansang
- 4A. Unnikrishnan
- 5N. Krishna
- 28Sergio Llamas ▼ 24'
- 7A. Kurungodan ▼ 46'
- 17Nacho Abeledo
- 10M. Cháves ▼ 84'
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 74'
- 95S. Stanisavić ▼ 84'
Dự bị 9
- 66M. Shereef ▲ 24'
- 6R. Puthanveettil ▲ 46'
- 23M. Soosairaj ▲ 74'
- 77S. Mandal ▲ 84'
- 9A. Niane ▲ 84'
- 24R. Pandre
- 93A. Praveen
- 11R. Ramdinthara
- 13R. Khokhar
- 37Y. Kuriyama
- 21S. Shetty
- 33S. Valan
- 5M. Kannan
- 12Shafeel PP
- 18Asif OM ▼ 77'
- 30J. Devassy ▼ 67'
- 38Álex Sánchez ▼ 67'
- 8H. Kisekka
- 10Jordan Lamela ▼ 77'
- 9S. Singh ▼ 46'
Dự bị 10
- 7Krishnananda Singh ▲ 46'
- 23A. Jha ▲ 67'
- 22Carlos Lomba ▲ 67'
- 11T. Shimray ▲ 77'
- 13F. Methukayil ▲ 77'
- 1S. Bordoloi
- 27U. Saiyyad
- 3C. Fernandes
- 25O. Singh
- 14V. Velan
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu36
46Ghi được50
33Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27