Shillong Lajong vs Bengaluru FC
Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 5-0 Bengaluru FC tại I-League, 13 tháng 1, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 8
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
- Phong độ
- LLLDD Shillong Lajong
- LWLLD Bengaluru FC
- 6' K. Khongsit
- 8' M. Kannan
- 16' A. Ahlawat
- 40' Gonçalves · H. Nongbri 1-0
- 45'+2 F. Syndai · P. Buam 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Singh ▼ M. Kannan
- 46' ▲ H. Kisekka ▼ S. Singh
- 51' G. Kharbuli
- 57' ▲ S. Sohktung ▼ G. Kharbuli
- 57' ▲ Renan Paulino ▼ F. Syndai
- 60' Douglas Tardin 3-0
- 62' ▲ A. Jha ▼ J. Devassy
- 67' Douglas Tardin · K. Khongsit 4-0
- 74' ▲ U. Saiyyad ▼ S. Valan
- 74' ▲ V. Velan ▼ Asif OM
- 75' Douglas Tardin 5-0
- 79' ▲ T. Lamurong ▼ D. Lyngdoh
- 79' ▲ L. Bohham ▼ P. Buam
- 84' ▲ B. Thangkhiew ▼ A. Ahlawat
- 89' L. Bohham
- 90'+3 C. Lomba
- FT5-0
Đội hình
- 99M. Dubey
- 6K. Khongsit
- 20Gonçalves
- 15Saveme Tariang
- 3A. Ahlawat ▼ 84'
- 11H. Nongbri
- 8D. Lyngdoh ▼ 79'
- 18G. Kharbuli ▼ 57'
- 9Douglas Tardin
- 16P. Buam ▼ 79'
- 7F. Syndai ▼ 57'
Dự bị 10
- 77S. Sohktung ▲ 57'
- 5Renan Paulino ▲ 57'
- 27T. Lamurong ▲ 79'
- 14L. Bohham ▲ 79'
- 45B. Thangkhiew ▲ 84'
- 1R. Sarkar
- 21W. Ryngkhlem
- 12E. Mylliempdah
- 23A. Khokhar
- 25M. Wahlang
- 37Y. Kuriyama
- 22Carlos Lomba
- 33S. Valan ▼ 74'
- 5M. Kannan ▼ 46'
- 12Shafeel PP
- 6Kishan Singh
- 18Asif OM ▼ 74'
- 30J. Devassy ▼ 62'
- 10Jordan Lamela
- 11T. Shimray
- 9S. Singh ▼ 46'
Dự bị 10
- 25O. Singh ▲ 46'
- 8H. Kisekka ▲ 46'
- 23A. Jha ▲ 62'
- 27U. Saiyyad ▲ 74'
- 14V. Velan ▲ 74'
- 21S. Shetty
- 15A. Gouda
- 34B. Lama
- 13F. Methukayil
- 88T. Ragui
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu36
48Ghi được50
52Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai27