Bengaluru FC vs Dempo
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru FC 3-1 Dempo tại I-League, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bengaluru FC thắng 2, hòa 0, Dempo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 4
- Sân vận động
- Bangalore Football Stadium, Bangalore
- Phong độ
- LWLLD Bengaluru FC
- WLWDW Dempo
- 2' Krishnananda Singh 1-0
- 43' 1-1 S. Bagkar · D. Pérez Roa
- HT1-1
- 64' O. M. Asif
- 67' ▲ T. Ragui ▼ Asif OM
- 67' ▲ S. Singh ▼ Krishnananda Singh
- 75' ▲ S. Bordoloi ▼ B. Lama
- 79' ▲ L. Rane ▼ S. Doungel
- 79' ▲ N. Dias ▼ D. Pérez Roa
- 86' S. Singh
- 86' S. Singh · Shafeel PP 2-1
- 88' ▲ S. Rawat ▼ K. Buam
- 88' ▲ V. Colaco ▼ K. Hoble
- 90' ▲ S. Valan ▼ Kishan Singh
- 90'+2 ▲ A. Morajkar ▼ S. Bagkar
- 90'+5 Jordan Lamela · Shafeel PP 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 34B. Lama ▼ 75'
- 22Carlos Lomba
- 16S. Sampingiraj
- 25O. Singh
- 12Shafeel PP
- 6Kishan Singh ▼ 90'
- 18Asif OM ▼ 67'
- 30J. Devassy
- 7Krishnananda Singh ▼ 90'
- 10Jordan Lamela
- 11T. Shimray
Dự bị 10
- 88T. Ragui ▲ 67'
- 9S. Singh ▲ 67'
- 1S. Bordoloi ▲ 75'
- 33S. Valan ▲ 90'
- 20S. Sahil
- 5M. Kannan
- 17I. Raghunanda
- 21S. Shetty
- 23A. Jha
- 14V. Velan
- 89A. Sibi
- 16Shaher Shaheen
- 37M. Ali
- 5P. Pednekar
- 8D. Pérez Roa ▼ 79'
- 39K. Hoble ▼ 88'
- 11V. Harji
- 15S. Bagkar ▼ 90'
- 23S. Doungel ▼ 79'
- 25M. Babović
- 14K. Buam ▼ 88'
Dự bị 10
- 38L. Rane ▲ 79'
- 27N. Dias ▲ 79'
- 13S. Rawat ▲ 88'
- 12V. Colaco ▲ 88'
- 20A. Morajkar ▲ 90'
- 21D. Mascarenhas
- 1S. Chowdhury
- 32B. Singh
- 19R. Sharma
- 3S. Pires
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
50Ghi được58
53Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31