Real Kashmir
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Delhi FC

Real Kashmir vs Delhi FC

Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 1-1 Delhi FC tại I-League, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 2, hòa 1, Delhi FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 22
Sân vận động
TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
Phong độ
WLWDD Real Kashmir
LLLLD Delhi FC
  1. 41' S. Nazir
  2. 43' G. Khosla A. Holmurodov
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 G. Singh · R. Rawat
  5. 67' A. Dar L. Ralte
  6. 67' I. Tariq Mir H. Yousuf
  7. 76' Hudson Dias Sérgio Barboza
  8. 78' T. Singh V. Poojary
  9. 82' A. Aliphản lưới 1-1
  10. 83' M. Hammad
  11. 83' H. Ur Rehman Khan J. Laldinpuia
  12. 90'+7 H. Dar
  13. 90'+3 H. Dar S. Wani
  14. FT1-1

Đội hình

Real Kashmir HLV: I. Ahmed
  1. 78M. Khan
  2. 16Shaher Shaheen
  3. 20K. Issah
  4. 22Carlos Lomba
  5. 30W. Vaz
  6. 4M. Hammad
  7. 31S. Wani ▼ 90'
  8. 6H. Yousuf ▼ 67'
  9. 28J. Laldinpuia ▼ 83'
  10. 17L. Ralte ▼ 67'
  11. 14H. Kisekka

Dự bị 7

  1. 11A. Dar ▲ 67'
  2. 5I. Tariq Mir ▲ 67'
  3. 26H. Ur Rehman Khan ▲ 83'
  4. 12H. Dar ▲ 90'
  5. 13S. Pednekar
  6. 18D. Menezes
  7. 80I. Ud Din
Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 32N. Kumar
  2. 5A. Ali
  3. 3G. Singh
  4. 4A. Holmurodov ▼ 43'
  5. 12P. Gassama
  6. 9V. Poojary ▼ 78'
  7. 84Bhupinder Singh
  8. 67R. Rawat
  9. 15Balwant Singh
  10. 22B. Gagandeep
  11. 10Sérgio Barboza ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 49G. Khosla ▲ 43'
  2. 16Hudson Dias ▲ 76'
  3. 28T. Singh ▲ 78'
  4. 23C. Abhishek
  5. 60S. Hazra
  6. 25S. Muratov
  7. 33M. Lugun

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu36
36Ghi được70
25Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu