Delhi FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Gokulam

Delhi FC vs Gokulam

Tỷ số chung cuộc: Delhi FC 1-2 Gokulam tại I-League, 19 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Delhi FC thắng 1, hòa 0, Gokulam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 13
Phong độ
LLLLD Delhi FC
WWWLL Gokulam
  1. 1' S. Muratov
  2. 40' B. Bhat N. Stojanović
  3. 41' G. Singh A. Holmurodov
  4. 45'+5 Sanchez Alex
  5. 45' N. Krishnaphản lưới 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' M. Babović A. Kurungodan
  8. 58' V. Poojary
  9. 58' N. Krishna
  10. 64' G. Rawat G. Gayary
  11. 65' Noufal PN L. Singh
  12. 83' M. Saheef N. Krishna
  13. 83' Lalliansanga Renthlei B. Bhat
  14. 85' P. Gassama
  15. 85' 1-1 Álex Sánchez11m
  16. 89' V. Saini
  17. 90'+7 A. Gurung G. Rawat
  18. 90'+3 1-2 Lalliansanga Renthlei · Noufal PN
  19. FT1-2

Đội hình

Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 32N. Kumar
  2. 5A. Ali
  3. 4A. Holmurodov ▼ 41'
  4. 12P. Gassama
  5. 9V. Poojary
  6. 84Bhupinder Singh
  7. 67R. Rawat
  8. 22B. Gagandeep
  9. 16Hudson Dias
  10. 25S. Muratov
  11. 20G. Gayary ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 3G. Singh ▲ 41'
  2. 26G. Rawat ▲ 64'
  3. 18A. Gurung ▲ 90'
  4. 17K. Khyriem
  5. 21N. Mehra
  6. 28T. Singh
  7. 60S. Hazra
  8. 44T. Singh Brar
Gokulam HLV: Mingo Oramas
  1. 21A. Paul
  2. 2S. Singh
  3. 12L. Singh ▼ 65'
  4. 4V. Saini
  5. 93A. Praveen
  6. 5N. Krishna ▼ 83'
  7. 20N. Stojanović ▼ 40'
  8. 6R. Puthanveettil
  9. 42A. Kurungodan ▼ 46'
  10. 38Álex Sánchez
  11. 7K. Tursunov

Dự bị 10

  1. 44B. Bhat ▲ 40'
  2. 25M. Babović ▲ 46'
  3. 29Noufal PN ▲ 65'
  4. 33M. Saheef ▲ 83'
  5. 77Lalliansanga Renthlei ▲ 83'
  6. 1B. Singh
  7. 46C. Davis
  8. 66M. Shereef
  9. 9S. Shanbagam
  10. 11Sourav K

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu29
70Ghi được63
49Thủng lưới51
1.94Bàn thắng mỗi trận2.17
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu