Delhi FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aizawl

Delhi FC vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Delhi FC 1-0 Aizawl tại I-League, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Delhi FC thắng 2, hòa 0, Aizawl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 15
Phong độ
LLLLD Delhi FC
LWLDW Aizawl
  1. HT0-0
  2. 46' G. Rawat G. Gayary
  3. 55' J. Lalvenhima R. Ramdinthara
  4. 65' V. Poojary A. Gurung
  5. 67' L. Vanlalvunga R. Lalthanmawia
  6. 67' S. Sahil R. Zaborowski
  7. 70' Sérgio Barboza Hudson Dias
  8. 70' T. Singh R. Rawat
  9. 79' A. Memari L. Lalrinfela
  10. 79' KC Larchhuakmawia U. Marimuthu
  11. 89' G. Singh S. Muratov
  12. 90'+3 Sérgio Barboza 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 32N. Kumar
  2. 5A. Ali
  3. 4A. Holmurodov
  4. 12P. Gassama
  5. 84Bhupinder Singh
  6. 18A. Gurung ▼ 65'
  7. 67R. Rawat ▼ 70'
  8. 22B. Gagandeep
  9. 16Hudson Dias ▼ 70'
  10. 25S. Muratov ▼ 89'
  11. 20G. Gayary ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 26G. Rawat ▲ 46'
  2. 9V. Poojary ▲ 65'
  3. 10Sérgio Barboza ▲ 70'
  4. 28T. Singh ▲ 70'
  5. 3G. Singh ▲ 89'
  6. 60S. Hazra
  7. 23C. Abhishek
  8. 44T. Singh Brar
Aizawl HLV: B. Stojkoski
  1. 22K. Koshy
  2. 5Gustavo Silva
  3. 13Lalchhawnkima
  4. 14J. Zoherliana
  5. 42L. Hrangthankima
  6. 70R. Zaborowski ▼ 67'
  7. 26U. Marimuthu ▼ 79'
  8. 8L. Duhvela
  9. 7R. Lalthanmawia ▼ 67'
  10. 9R. Ramdinthara ▼ 55'
  11. 38L. Lalrinfela ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 27J. Lalvenhima ▲ 55'
  2. 32L. Vanlalvunga ▲ 67'
  3. 30S. Sahil ▲ 67'
  4. 72A. Memari ▲ 79'
  5. 6KC Larchhuakmawia ▲ 79'
  6. 1V. Hriatpuia
  7. 19H. Lalrempuia
  8. 4Lalmuanawma
  9. 17Lalramsanga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu26
70Ghi được40
49Thủng lưới42
1.94Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu