Namdhari vs Sreenidi Deccan
Tỷ số chung cuộc: Namdhari 0-2 Sreenidi Deccan tại I-League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 1, Sreenidi Deccan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 7
- Phong độ
- LLLWL Namdhari
- WDDLD Sreenidi Deccan
- 5' J. Singh
- 21' 0-1 D. Castañeda · R. Gabriel
- 24' 0-2 Jagdeep Singh
- 38' E. Sabia
- 39' ▲ S. Abeiku ▼ Sehajdeep Singh
- 40' S. Singh
- HT0-2
- 46' ▲ Sandeep Singh ▼ Harmanpreet Singh
- 56' S. Singh
- 56' S. Singh
- 67' ▲ P. Singh ▼ Akashdeep Singh II
- 67' ▲ K. Kumar Sharma ▼ Imanol Arana
- 77' ▲ Jaskaranpreet Singh ▼ A. Bhatkal
- 86' ▲ L. Bawitlung ▼ Lalromawia
- 86' ▲ William Alves ▼ D. Castañeda
- 90'+1 A. Singh
- 90'+1 ▲ R. Lalbiakliana ▼ R. Gabriel
- 90'+1 ▲ I. Sissoko ▼ William Alves
- FT0-2
Đội hình
- 39T. Samdup
- 5Akashdeep Singh I
- 2S. Bhanwala
- 19Sukhandeep Singh▼ 39'
- 38Imanol Arana▼ 67'
- 4Manbir Singh
- 15Sehajdeep Singh▼ 39'
- 7Harmanpreet Singh▼ 46'
- 22Akashdeep Singh II▼ 67'
- 27A. Bhatkal▼ 77'
- 9Manvir Singh
Dự bị 10
- 23S. Abeiku▲ 39'
- 11Sandeep Singh▲ 46'
- 14P. Singh▲ 67'
- 29K. Kumar Sharma▲ 67'
- 17Jaskaranpreet Singh▲ 77'
- 24S. Basu
- 6Harmanjot Singh
- 1N. Singh
- 21P. Seiminthang Haokip
- 26Jagat Singh▲ 77'
- 32A. Gomes
- 22Eli Sabiá
- 27A. Ambekar
- 55G. Singh
- 33Jagdeep Singh
- 77R. Hassan
- 10Faysal Shayesteh
- 13M. Mayakkannan
- 21Lalromawia▼ 86'
- 17R. Gabriel▼ 90'
- 11D. Castañeda▼ 86'
Dự bị 10
- 6L. Bawitlung▲ 86'
- 7William Alves▲ 86'
- 48R. Lalbiakliana▲ 90'
- 3I. Sissoko▲ 90'
- 14Arun Kumar D
- 12S. Dhot
- 1U. Kadavath
- 23Jaspreet Singh▲ 77'
- 2S. Khan
- 42R. Lawmnasangzuala
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu29
30Ghi được63
41Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai34