Trận đấu
139
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
47.48%
Trên 2.5 bàn
53.96%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 48 | 34.53% |
| Hòa | 40 | 28.78% |
| Thắng sân khách | 51 | 36.69% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 35 | 2.5 |
| 2 | Mohun Bagan | 32 | 2.46 |
| 3 | United | 25 | 1.79 |
| 4 | Bhawanipore | 24 | 1.71 |
| 5 | Calcutta Customs | 24 | 2.18 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aryan | 6 | 0.55 |
| 2 | Bhawanipore | 7 | 0.5 |
| 3 | East Bengal | 8 | 0.57 |
| 4 | Peerless | 9 | 0.9 |
| 5 | Mohun Bagan | 10 | 0.77 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 128 | 11 | 92.09% |
| 1.5 | 109 | 30 | 78.42% |
| 2.5 | 75 | 64 | 53.96% |
| 3.5 | 49 | 90 | 35.25% |
| 4.5 | 25 | 114 | 17.99% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 31 | 5 | 0 |
| Hòa | 16 | 27 | 12 |
| Thắng sân khách | 1 | 8 | 39 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 19 | 13.67% |
| 0 – 0 | 11 | 7.91% |
| 0 – 1 | 11 | 7.91% |
| 0 – 3 | 8 | 5.76% |
| 1 – 0 | 8 | 5.76% |
| 2 – 0 | 8 | 5.76% |
| 2 – 2 | 8 | 5.76% |
| 3 – 0 | 8 | 5.76% |
| 0 – 2 | 7 | 5.04% |
| 3 – 1 | 6 | 4.32% |