Trận đấu
162
Bàn thắng mỗi trận
3.99
Cả hai cùng ghi bàn
72.84%
Trên 2.5 bàn
72.84%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 72 | 44.44% |
| Hòa | 36 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 54 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 93 | 3.44 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 79 | 2.93 |
| 3 | Fram Reykjavik | 64 | 2.37 |
| 4 | Breidablik | 54 | 2 |
| 5 | IA Akranes | 54 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 28 | 1.04 |
| 2 | FH hafnarfjordur | 49 | 1.81 |
| 3 | Keflavik | 54 | 2 |
| 4 | Fram Reykjavik | 55 | 2.04 |
| 5 | IA Akranes | 55 | 2.04 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 158 | 4 | 97.53% |
| 1.5 | 141 | 21 | 87.04% |
| 2.5 | 118 | 44 | 72.84% |
| 3.5 | 93 | 69 | 57.41% |
| 4.5 | 62 | 100 | 38.27% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 48 | 10 | 7 |
| Hòa | 21 | 17 | 15 |
| Thắng sân khách | 3 | 9 | 32 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 14 | 8.64% |
| 2 – 2 | 13 | 8.02% |
| 1 – 1 | 12 | 7.41% |
| 1 – 0 | 11 | 6.79% |
| 3 – 1 | 9 | 5.56% |
| 3 – 2 | 8 | 4.94% |
| 1 – 3 | 7 | 4.32% |
| 0 – 1 | 6 | 3.7% |
| 2 – 0 | 6 | 3.7% |
| 2 – 1 | 6 | 3.7% |