Knattspyrnufélagið Fram vs Knattspyrnufélag Akureyrar
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 2-2 Knattspyrnufélag Akureyrar tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 1, Knattspyrnufélag Akureyrar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LDLDW Knattspyrnufélag Akureyrar
- 14' 0-1 G. Hrafnkelsson · H. Steingrimsson
- 18' ▲ J. Pedersen ▼ J. Arnason
- 20' ▲ S. Kristinsson ▼ K. Gautason
- 33' K. McLagan · K. Chopart 1-1
- HT1-1
- 50' 1-2 A. Palsson · J. Pedersen
- 62' ▲ S. Tibbling ▼ K. McLagan
- 62' ▲ I. Garcia ▼ T. Thorbjornsson
- 65' ▲ D. Djuric ▼ V. Saevarsson
- 70' S. Kristinsson
- 78' ▲ J. Bystrom ▼ R. Hauksson
- 80' K. Konradsson · J. Bystrom 2-2
- 81' ▲ D. Montiel ▼ A. Palsson
- 83' M. Thordarson
- FT2-2
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan ▼ 62'
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson ▼ 62'
- 8H. Asgrimsson
- 7K. Konradsson
- 18A. Jonasson
- 25F. Sigurdsson
- 9R. Hauksson ▼ 78'
- 29V. Dimitrijevic
Dự bị 8
- 1S. Hardarson
- 21O. Hlynsson
- 12S. Tibbling ▲ 62'
- 14B. Runolfsson
- 23M. Aegisson
- 16I. Garcia ▲ 62'
- 15J. Bystrom ▲ 78'
- 38G. A. Hedinsson
- 1I. Thorhallsson
- 3K. Gautason ▼ 20'
- 28H. Gudmundsson
- 6A. Romer
- 23M. M. Petursson
- 21M. Thordarson
- 29J. Arnason ▼ 18'
- 30G. Hrafnkelsson
- 44V. Saevarsson ▼ 65'
- 7A. Palsson ▼ 81'
- 10H. Steingrimsson
Dự bị 9
- 99J. Ingolfsson
- 22H. Steingrimsson
- 20D. Montiel ▲ 81'
- 8J. Pedersen ▲ 18'
- 14D. Djuric ▲ 65'
- 16J. Robertsson
- 91S. Kristinsson ▲ 20'
- 11A. Sigurgeirsson
- 25B. Helgason
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
25Ghi được16
18Thủng lưới20
2.5Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8