Knattspyrnufélag Akureyrar vs Thor Akureyri
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélag Akureyrar 0-0 Thor Akureyri tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélag Akureyrar thắng 3, hòa 1, Thor Akureyri thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Phong độ
- LDLDW Knattspyrnufélag Akureyrar
- LLLWW Thor Akureyri
- 13' B. Hlynsson
- 22' A. Palsson
- 26' F. Gislason
- 41' ▲ V. Ottosson ▼ K. Kristjansson
- HT0-0
- 46' ▲ A. Arnarsson ▼ R. Ragnarsson
- 49' S. Hoskuldsson
- 63' ▲ B. Baldursson ▼ K. Gautason
- 67' J. Arnason
- 70' ▲ V. Saevarsson ▼ D. Djuric
- 70' ▲ S. Ingason ▼ B. Hlynsson
- 70' ▲ T. Ingolfsson ▼ C. Jakobsen
- 74' ▲ A. Sigurjonsson ▼ V. Bertomeu
- 81' A. Sigurjonsson
- 84' Y. Affi
- 88' ▲ M. Thordarson ▼ A. Palsson
- 88' ▲ S. Kroon ▼ A. Romer
- FT0-0
Đội hình
- 30G. Hrafnkelsson
- 28H. Gudmundsson
- 23M. M. Petursson
- 3K. Gautason ▼ 63'
- 6A. Romer ▼ 88'
- 29J. Arnason
- 10H. Steingrimsson
- 14D. Djuric ▼ 70'
- 1I. Thorhallsson
- 7A. Palsson ▼ 88'
- 16J. Robertsson
Dự bị 9
- 99J. Ingolfsson
- 20D. Montiel
- 21M. Thordarson ▲ 88'
- 25V. Hjartarson
- 17S. Kroon ▲ 88'
- 44V. Saevarsson ▲ 70'
- 19B. Baldursson ▲ 63'
- 27A. Arnason
- 91S. Kristinsson
- 3B. Hlynsson ▼ 70'
- 5Y. Affi
- 1A. Stefansson
- 25C. Jakobsen ▼ 70'
- 8E. Halldorsson
- 17F. Gislason
- 19R. Ragnarsson ▼ 46'
- 15K. Kristjansson ▼ 41'
- 6G. Gudbrandsson
- 37S. Gunnarsson
- 9V. Bertomeu ▼ 74'
Dự bị 9
- 28F. Lalic
- 20V. Ottosson ▲ 41'
- 18S. Ingason ▲ 70'
- 35T. Ingolfsson ▲ 70'
- 7A. Sigurjonsson ▲ 74'
- 4H. Runarsson
- 10A. Magnusson
- 2A. Arnarsson ▲ 46'
- 30P. Helgason
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
16Ghi được8
20Thủng lưới15
1.78Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5