Breidablik vs Keflavik
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 2-1 Keflavik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 13 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 3, hòa 1, Keflavik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 14
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LWWLL Keflavik
- 24' 0-1 A. Conteh · A. Kralj
- 32' V. Margeirsson
- HT0-1
- 57' J. Arnarsson · D. Ingvarsson 1-1
- 60' ▲ K. Jonsson ▼ V. Einarsson
- 60' ▲ D. Fjeldsted ▼ D. Ingvarsson
- 63' ▲ E. Ragnarsson ▼ M. Mudrazija
- 72' ▲ T. Willumsson ▼ J. Arnarsson
- 74' ▲ D. Valsson ▼ S. Magnusson
- 83' ▲ B. Gudlaugsson ▼ B. Baxter
- 84' ▲ A. Ludviksson ▼ G. Hallsson
- 89' K. Jonsson · D. Fjeldsted 2-1
- 90'+2 A. Jonsson
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 21V. Margeirsson
- 4A. Orrason
- 5I. Arnason
- 6A. Jonsson
- 8V. Einarsson▼ 60'
- 29G. Hallsson▼ 84'
- 18D. Ingvarsson▼ 60'
- 15A. Thorsteinsson
- 22J. Arnarsson▼ 72'
- 33A. Gunnleifsson
Dự bị 9
- 12G. Snaeholm
- 19K. Jonsson▲ 60'
- 10K. Steindorsson
- 13A. Ludviksson▲ 84'
- 16D. Fjeldsted▲ 60'
- 40E. Robertoson
- 32K. Bjorgvinsson
- 24B. O. Jonsson
- 45T. Willumsson▲ 72'
- 1A. Magnusson
- 22A. Magnusson
- 20M. Brigic
- 5D. Aronsson
- 13A. Kralj
- 8B. Baxter▼ 83'
- 6S. Magnusson▼ 74'
- 11M. Al Ghoul
- 14M. Mudrazija▼ 63'
- 21A. Conteh
- 10S. Ljubicic
Dự bị 9
- 12H. Hermannsson
- 3A. Johannesson
- 23E. Ragnarsson▲ 63'
- 18E. Bjarnason
- 7D. Valsson▲ 74'
- 4N. Heras
- 17B. Gudlaugsson▲ 83'
- 47E. Karlsson
- 28V. A. Traustason
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
11Ghi được16
16Thủng lưới15
1.22Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7