Knattspyrnufélagið Fram
6 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Thor Akureyri

Knattspyrnufélagið Fram vs Thor Akureyri

Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 6-1 Thor Akureyri tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 7, hòa 1, Thor Akureyri thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 14
Phong độ
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
LLLWW Thor Akureyri
  1. 23' F. Sigurdsson 1-0
  2. 35' B. Brynjolfsson
  3. 37' A. Jonasson · K. Konradsson 2-0
  4. 45' 2-1 A. Hlynsson · S. Gunnarsson
  5. HT2-1
  6. 53' H. Asgrimsson · V. Dimitrijevic 3-1
  7. 59' H. Asgrimsson 4-1
  8. 65' F. Gislason A. Arnarsson
  9. 65' Y. Affi S. Ingason
  10. 68' R. Hauksson V. Dimitrijevic
  11. 68' J. Bystrom Fred Saraiva
  12. 71' K. Konradsson · J. Bystrom 5-1
  13. 74' B. Runolfsson A. Jonasson
  14. 74' B. Hlynsson B. Brynjolfsson
  15. 74' H. Runarsson S. Gunnarsson
  16. 79' M. Aegisson S. Tibbling
  17. 79' I. Garcia K. Konradsson
  18. 82' P. Helgason K. Kristjansson
  19. 84' J. Bystrom · M. Aegisson 6-1
  20. FT6-1

Đội hình

Knattspyrnufélagið Fram HLV: Runar Kristinsson
  1. 7K. Konradsson ▼ 79'
  2. 19K. Chopart
  3. 26S. Runarsson
  4. 3T. Thorbjornsson
  5. 8H. Asgrimsson
  6. 12S. Tibbling ▼ 79'
  7. 25F. Sigurdsson
  8. 18A. Jonasson ▼ 74'
  9. 10Fred Saraiva ▼ 68'
  10. 29V. Dimitrijevic ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1S. Hardarson
  2. 9R. Hauksson ▲ 68'
  3. 4A. Adalsteinsson
  4. 15J. Bystrom ▲ 68'
  5. 14B. Runolfsson ▲ 74'
  6. 23M. Aegisson ▲ 79'
  7. 16I. Garcia ▲ 79'
Thor Akureyri HLV: Sigurdur Hoskuldsson
  1. 1A. Stefansson
  2. 18S. Ingason ▼ 65'
  3. 16B. Brynjolfsson ▼ 74'
  4. 19R. Ragnarsson
  5. 2A. Arnarsson ▼ 65'
  6. 20V. Ottosson
  7. 8E. Halldorsson
  8. 25C. Jakobsen
  9. 15K. Kristjansson ▼ 82'
  10. 22A. Hlynsson
  11. 37S. Gunnarsson ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 28F. Lalic
  2. 21E. Baldvinsson
  3. 3B. Hlynsson ▲ 74'
  4. 17F. Gislason ▲ 65'
  5. 4H. Runarsson ▲ 74'
  6. 5Y. Affi ▲ 65'
  7. 27N. Hjorvarsson
  8. 30P. Helgason ▲ 82'
  9. 26O. S. Bjarnason

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
25Ghi được8
18Thủng lưới15
2.5Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu