Keflavik vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Keflavik 1-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 6 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 0, hòa 2, Knattspyrnufélagið Fram thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 13
- Phong độ
- LWWLL Keflavik
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 30' M. Brigic
- HT0-0
- 50' A. Conteh
- 53' M. Aegisson
- 53' S. Magnusson
- 54' 0-1 K. Chopart · Fred Saraiva
- 65' ▲ E. Ragnarsson ▼ S. Magnusson
- 65' ▲ D. Valsson ▼ M. Mudrazija
- 68' S. Ljubicic · E. Ragnarsson 1-1
- 73' ▲ J. Bystrom ▼ V. Dimitrijevic
- 80' ▲ A. Johannesson ▼ A. Kralj
- 80' ▲ S. Tibbling ▼ Fred Saraiva
- 88' J. Bystrom
- 90'+2 ▲ B. Runolfsson ▼ M. Aegisson
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Magnusson
- 22A. Magnusson
- 20M. Brigic
- 5D. Aronsson
- 13A. Kralj ▼ 80'
- 8B. Baxter
- 6S. Magnusson ▼ 65'
- 21A. Conteh
- 14M. Mudrazija ▼ 65'
- 11M. Al Ghoul
- 10S. Ljubicic
Dự bị 9
- 12H. Hermannsson
- 3A. Johannesson ▲ 80'
- 23E. Ragnarsson ▲ 65'
- 18E. Bjarnason
- 7D. Valsson ▲ 65'
- 4N. Heras
- 17B. Gudlaugsson
- 47E. Karlsson
- 28V. A. Traustason
- 23M. Aegisson ▼ 90'
- 19K. Chopart
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson
- 16I. Garcia
- 25F. Sigurdsson
- 18A. Jonasson
- 10Fred Saraiva ▼ 80'
- 9R. Hauksson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 73'
Dự bị 7
- 1S. Hardarson
- 7K. Konradsson
- 8H. Asgrimsson
- 4A. Adalsteinsson
- 15J. Bystrom ▲ 73'
- 12S. Tibbling ▲ 80'
- 14B. Runolfsson ▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
16Ghi được25
15Thủng lưới18
1.6Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai9