Knattspyrnufélag Akureyrar vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélag Akureyrar 3-2 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélag Akureyrar thắng 4, hòa 1, FH hafnarfjordur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 4
- Phong độ
- DLDWL Knattspyrnufélag Akureyrar
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 14' H. Steingrimsson · H. Steingrimsson 1-0
- 29' 1-1 B. Bodvarsson · T. Robertsson
- 35' T. Robertsson
- 39' G. Gunnarsson
- 40' B. Helgason
- HT1-1
- 62' I. Arnason · H. Steingrimsson 2-1
- 70' ▲ A. Gudjohnsen ▼ K. Finnbogason
- 70' ▲ E. Ingvarsson ▼ B. Helgason
- 77' ▲ J. Arnason ▼ H. Steingrimsson
- 77' ▲ D. Traustason ▼ S. Hallsson
- 77' ▲ A. Gudmundsson ▼ A. Faqa
- 82' ▲ V. Kjartansson ▼ J. S. Edmundsson
- 83' 2-2 Rodriphản lưới
- 83' B. Adalsteinsson · A. Sigurgeirsson 3-2
- 85' ▲ G. Gislason ▼ K. Halldorsson
- 89' ▲ M. Thordarson ▼ B. Adalsteinsson
- FT3-2
Đội hình
- 13S. Audunsson
- 22H. Steingrimsson ▼ 77'
- 5I. Arnason
- 30G. Hrafnkelsson
- 7J. S. Edmundsson ▼ 82'
- 8M. Romer
- 10H. Steingrimsson ▼ 77'
- 4Rodri
- 28H. Gudmundsson
- 77B. Adalsteinsson ▼ 89'
- 11A. Sigurgeirsson
Dự bị 9
- 9V. Kjartansson ▲ 82'
- 80S. Kristinsson
- 21M. Thordarson ▲ 89'
- 3K. Gautason
- 88D. Davidsson
- 29J. Arnason ▲ 77'
- 2B. Baldvinsson
- 26I. Stole
- 12W. Tonning
- 13M. Rosenorn
- 21B. Bodvarsson
- 6G. Gunnarsson
- 2B. Jonsson
- 45K. Finnbogason ▼ 70'
- 4A. Faqa ▼ 77'
- 23T. Robertsson
- 37B. Helgason ▼ 70'
- 9S. Hallsson ▼ 77'
- 33U. Bjornsson
- 7K. Halldorsson ▼ 85'
Dự bị 8
- 36D. Traustason ▲ 77'
- 27J. Arnarsson
- 90A. Gudjohnsen ▲ 70'
- 18E. Ingvarsson ▲ 70'
- 32G. Gislason ▲ 85'
- 11B. Bjarkason
- 38A. Gudmundsson ▲ 77'
- 24D. Arnarsson
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu33
60Ghi được58
72Thủng lưới57
1.62Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai37