Breidablik vs Knattspyrnufélag Akureyrar
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 2-1 Knattspyrnufélag Akureyrar tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 6, hòa 3, Knattspyrnufélag Akureyrar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LDLDW Knattspyrnufélag Akureyrar
- 24' B. Adalsteinsson
- 27' B. Baldvinsson
- 43' K. Gautasonphản lưới 1-0
- 45'+2 I. Thorvaldsson
- HT1-0
- 46' ▲ A. Yeoman ▼ Í. Þorvaldsson
- 51' 1-1 Hallgrímur Steingrímsson · H. Willard
- 58' K. Jonsson
- 66' ▲ V. Kjartansson ▼ H. Willard
- 69' ▲ B. Stokke ▼ P. Johannesen
- 70' ▲ O. Sigurjónsson ▼ K. Steindórsson
- 74' V. Einarsson 2-1
- 79' O. Sigurjonsson
- 81' ▲ I. Støle ▼ Á. Sigurgeirsson
- 90'+1 ▲ E. Aðalsteinsson ▼ K. Gautason
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 19K. Jónsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 11A. Bjarnason
- 8V. Einarsson
- 22Í. Þorvaldsson ▼ 46'
- 14J. Svanþórsson
- 10K. Steindórsson ▼ 70'
- 9P. Johannesen ▼ 69'
Dự bị 7
- 30A. Yeoman ▲ 46'
- 20B. Stokke ▲ 69'
- 3O. Sigurjónsson ▲ 70'
- 23K. Kristinsson
- 12B. Bragason
- 24A. Jónsson
- 16D. Fjeldsted
- 13S. Auðunsson
- 28H. Guðmundsson
- 5Í. Árnason
- 2B. Baldvinsson
- 3K. Gautason ▼ 90'
- 10Hallgrímur Steingrímsson
- 4Rodri
- 8H. Willard ▼ 66'
- 77B. Aðalsteinsson
- 30S. Hauksson
- 11Á. Sigurgeirsson ▼ 81'
Dự bị 7
- 23V. Kjartansson ▲ 66'
- 26I. Støle ▲ 81'
- 9E. Aðalsteinsson ▲ 90'
- 18H. Aðalsteinsson
- 44V. Sævarsson
- 14A. Stefánsson
- 12K. Jajalo
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
92Ghi được68
47Thủng lưới58
2.3Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai40