Knattspyrnufélagið Víkingur vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Víkingur 3-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 7, hòa 2, Knattspyrnufélagið Fram thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 11
- Sân vận động
- Víkingsvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- WWDDL Knattspyrnufélagið Fram
- 21' E. Agnarsson · P. Punyed 1-0
- 28' D. Djuric 2-0
- 34' B. Ingason · N. Hansen 3-0
- 41' 3-1 Fred Saraiva11m
- 45'+1 N. Hansen
- HT3-1
- 46' ▲ V. Andrason ▼ H. Sigurðsson
- 72' ▲ G. Magnússon ▼ Þ. Guðjónsson
- 72' ▲ M. Þórðarson ▼ T. Geirsson
- 73' ▲ A. Guðjohnsen ▼ D. Djuric
- 73' ▲ A. Sigurpálsson ▼ B. Ingason
- 73' ▲ K. Gunnarsson ▼ N. Hansen
- 88' ▲ H. Guðjónsson ▼ E. Agnarsson
- 88' ▲ A. Hafsteinsson ▼ A. Arnarson
- 88' ▲ Ó. Jónsson ▼ A. Jóhannsson
- 90'+5 M. Vilhjalmsson
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Jónsson
- 12H. Sigurðsson ▼ 46'
- 24D. Atlason
- 4O. Ekroth
- 6G. Vatnhamar
- 10P. Punyed
- 27M. Vilhjálmsson
- 23N. Hansen ▼ 73'
- 18B. Ingason ▼ 73'
- 7E. Agnarsson ▼ 88'
- 19D. Djuric ▼ 73'
Dự bị 7
- 8V. Andrason ▲ 46'
- 15A. Guðjohnsen ▲ 73'
- 17A. Sigurpálsson ▲ 73'
- 22K. Gunnarsson ▲ 73'
- 9H. Guðjónsson ▲ 88'
- 16Þ. Ingason
- 11G. Þórðarson
- 1Ó. Ólafsson
- 14H. Magnússon
- 69B. Guðjónsson
- 9Þ. Guðjónsson ▼ 72'
- 17A. Arnarson ▼ 88'
- 5D. Tshiembe
- 23M. Ægisson
- 7A. Jóhannsson ▼ 88'
- 28Tiago Fernandes
- 10Fred Saraiva
- 6T. Geirsson ▼ 72'
Dự bị 7
- 77G. Magnússon ▲ 72'
- 11M. Þórðarson ▲ 72'
- 8A. Hafsteinsson ▲ 88'
- 22Ó. Jónsson ▲ 88'
- 15B. Baldursson
- 26A. Aðalsteinsson
- 12B. Jónsson
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu38
115Ghi được63
52Thủng lưới71
2.56Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai40