Knattspyrnufélagið Fram vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 1-2 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 1, KR Reykjavík thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 8
- Sân vận động
- Framvöllur, Reykjavík
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- WDWDL KR Reykjavík
- 10' 0-1 A. Sigurjónsson
- 27' B. Gudjonsson
- 31' 0-2 E. Bjarnason · A. Sigurjónsson
- HT0-2
- 46' ▲ Ó. Jónsson ▼ A. Arnarson
- 46' ▲ L. Rae ▼ A. Sigurjónsson
- 61' ▲ M. Þórðarson ▼ G. Magnússon
- 61' ▲ H. Magnússon ▼ A. Jóhannsson
- 67' ▲ K. Finnbogason ▼ S. Hallsson
- 68' E. Bjarnason
- 69' O. Oby
- 70' T. Fernandes
- 75' ▲ A. Albertsson ▼ K. Jónsson
- 86' Æ. Jónassonphản lưới 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Ó. Ólafsson
- 69B. Guðjónsson
- 9Þ. Guðjónsson
- 17A. Arnarson ▼ 46'
- 5D. Tshiembe
- 23M. Ægisson
- 7A. Jóhannsson ▼ 61'
- 28Tiago Fernandes
- 10Fred Saraiva
- 6T. Geirsson
- 77G. Magnússon ▼ 61'
Dự bị 7
- 22Ó. Jónsson ▲ 46'
- 11M. Þórðarson ▲ 61'
- 14H. Magnússon ▲ 61'
- 15B. Baldursson
- 12B. Jónsson
- 27S. Guðmundsson
- 4O. Sigurjónsson
- 1S. Lillevik
- 19K. Jónsson ▼ 75'
- 11K. Chopart
- 7F. Pálmason
- 5J. Pálsson
- 16E. Bjarnason
- 23A. Sigurjónsson ▼ 46'
- 8O. Øby
- 14Æ. Jónasson
- 4J. Bjarnason
- 33S. Hallsson ▼ 67'
Dự bị 7
- 17L. Rae ▲ 46'
- 10K. Finnbogason ▲ 67'
- 29A. Albertsson ▲ 75'
- 30R. Gunnarsson
- 13A. Friðriksson
- 15L. Magnason
- 20B. Andrésson
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
63Ghi được70
71Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai43