Keflavik vs Knattspyrnufélagið Víkingur
Tỷ số chung cuộc: Keflavik 0-3 Knattspyrnufélagið Víkingur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keflavik thắng 0, hòa 2, Knattspyrnufélagið Víkingur thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
- Sân vận động
- Nettóvöllurinn, Keflavík, Reykjanesbær
- Trọng tài
- J. Jónsson
- Phong độ
- WWLLL Keflavik
- WLDDW Knattspyrnufélagið Víkingur
- 16' S. Magnusson
- 17' 0-1 D. Djuric
- 33' 0-2 H. Guðjónsson11m
- 36' 0-3 A. Sigurpálsson
- HT0-3
- 59' ▲ H. Sigurðsson ▼ K. McLagan
- 61' S. Eyjolfsson
- 68' Nacho Heras
- 69' L. Tomasson
- 69' ▲ A. Guðjohnsen ▼ E. Agnarsson
- 72' D. Hatakka
- 79' ▲ S. Guðmundsson ▼ A. Róbertsson
- 82' ▲ S. Björnsson ▼ A. Sigurpálsson
- 86' P. Johannesen
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Ólafsson
- 25F. Elvarsson
- 4Nacho Heras
- 26D. Hatakka
- 5M. Magnússon
- 7R. Sigurgeirsson
- 6S. Magnússon
- 77P. Johannesen
- 10K. Williams
- 23J. Gibbs
- 9A. Róbertsson ▼ 79'
Dự bị 7
- 16S. Guðmundsson ▲ 79'
- 11H. Jónsson
- 12R. Gissurarson
- 18E. Bjarnason
- 22A. Magnússon
- G. Stefánsson
- 15A. Jóhannesson
- 1I. Jónsson
- 4O. Ekroth
- 3L. Tómasson
- 5K. McLagan ▼ 59'
- 10P. Punyed
- 20Júlíus Magnússon
- 8V. Andrason
- 7E. Agnarsson ▼ 69'
- 9H. Guðjónsson
- 19D. Djuric
- 17A. Sigurpálsson ▼ 82'
Dự bị 6
- 12H. Sigurðsson ▲ 59'
- 15A. Guðjohnsen ▲ 69'
- 14S. Björnsson ▲ 82'
- 11G. Þórðarson
- 16Þ. Ingason
- 30T. Þórisson
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
37Trận đấu52
77Ghi được135
73Thủng lưới68
2.08Bàn thắng mỗi trận2.6
7Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn40
34Hiệp hai80