ÍA Akranes vs Knattspyrnufélag Akureyrar
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 0-3 Knattspyrnufélag Akureyrar tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 3, hòa 0, Knattspyrnufélag Akureyrar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- V. Thórarinsson
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- LDLDW Knattspyrnufélag Akureyrar
- 11' 0-1 D. Hafsteinsson
- HT0-1
- 46' ▲ B. Warén ▼ O. Stefánsson
- 53' 0-2 E. Aðalsteinsson
- 61' D. Brkovic
- 64' ▲ S. Brebels ▼ E. Aðalsteinsson
- 74' ▲ J. Árnason ▼ S. Hauksson
- 74' ▲ B. Aðalsteinsson ▼ Hallgrímur Steingrímsson
- 80' ▲ G. Tyrfingsson ▼ E. Wöhler
- 81' 0-3 J. Árnason
- 86' ▲ A. Stefánsson ▼ D. Hafsteinsson
- 86' ▲ S. Þórsteinsson ▼ Rodri
- 88' ▲ B. Hermannsson ▼ G. Unnarsson
- 88' ▲ B. Pálsson ▼ S. Þorsteinsson
- 88' ▲ I. Sigurðsson ▼ K. Bartalsstovu
- FT0-3
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 18A. Jósepsson
- 44A. Davey
- 10S. Þorsteinsson ▼ 88'
- 4O. Stefánsson ▼ 46'
- 8H. Flosason
- 7C. Køhler
- 24H. Jónsson
- 11K. Bartalsstovu ▼ 88'
- 19E. Wöhler ▼ 80'
- 17G. Unnarsson ▼ 88'
Dự bị 7
- 22B. Warén ▲ 46'
- 20G. Tyrfingsson ▲ 80'
- 14B. Hermannsson ▲ 88'
- 16B. Pálsson ▲ 88'
- 23I. Sigurðsson ▲ 88'
- 1Á. Einarsson
- 27Á. Heimisson
- 13S. Auðunsson
- 3D. Brković
- 26B. Van Den Bogaert
- 5I. Árnason
- 10Hallgrímur Steingrímsson ▼ 74'
- 4Rodri ▼ 86'
- 27Þ. Þórisson
- 7D. Hafsteinsson ▼ 86'
- 30S. Hauksson ▼ 74'
- 9E. Aðalsteinsson ▼ 64'
- 21N. Þórisson
Dự bị 7
- 8S. Brebels ▲ 64'
- 29J. Árnason ▲ 74'
- 77B. Aðalsteinsson ▲ 74'
- 14A. Stefánsson ▲ 86'
- 23S. Þórsteinsson ▲ 86'
- 12K. Jajalo
- 32K. Gautason
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
65Ghi được74
92Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận2.06
5Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai51