FH vs Valur W
Tỷ số chung cuộc: FH 2-4 Valur W tại Úrvalsdeild Women, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FH thắng 0, hòa 0, Valur W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LLLWL FH
- WWDLL Valur W
- 15' H. Benediktsdóttir 1-0
- 18' 1-1 B. Ágústsdóttir
- 45' ▲ S. Sigurjónsdóttir ▼ B. Woodard
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kristinsdóttir ▼ H. Snorradóttir
- 57' 1-2 J. Ingadóttir
- 69' ▲ H. Kallmaier ▼ V. Valsdóttir
- 69' ▲ B. Hlynsdóttir ▼ S. Jörundsdóttir
- 72' ▲ B. Þorvaldsdóttir ▼ N. Atladóttir
- 73' 1-3 F. Friðriksdóttir
- 80' ▲ B. Gunnarsdóttir ▼ A. Nurmi
- 88' ▲ G. Björgvinsdóttir ▼ F. Friðriksdóttir
- 90' 1-4 B. Ágústsdóttir
- 90'+2 B. Hlynsdóttir 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Guðlaugsdóttir
- 11A. Nurmi ▼ 80'
- 5A. Eiríksdóttir
- 37J. Linnet
- 8V. Valsdóttir ▼ 69'
- 31H. Benediktsdóttir
- 9B. Woodard ▼ 45'
- 39H. Snorradóttir ▼ 46'
- 14S. Jörundsdóttir ▼ 69'
- 17E. Sigurjónsdóttir
- 35T. Pálmadóttir
Dự bị 7
- 36S. Sigurjónsdóttir ▲ 45'
- 16M. Kristinsdóttir ▲ 46'
- 6H. Kallmaier ▲ 69'
- 32B. Hlynsdóttir ▲ 69'
- 42B. Gunnarsdóttir ▲ 80'
- 19S. Montoro
- 38H. Haraldsdóttir
- 1F. Birkisdóttir
- 21L. Hlynsdóttir
- 6N. Anasi-Erlingsson
- 2H. Whitaker
- 29J. Ingadóttir
- 11A. Pétursdóttir
- 13N. Atladóttir ▼ 72'
- 8K. Cousins
- 23F. Friðriksdóttir ▼ 88'
- 10B. Ágústsdóttir
- 14R. Jónsdóttir
Dự bị 7
- 92B. Þorvaldsdóttir ▲ 72'
- 22G. Björgvinsdóttir ▲ 88'
- 7E. Viðarsdóttir
- 17Þ. Sigfúsdóttir
- 20Í. Gunnarsdóttir
- 24Í. Tryggvadóttir
- 40M. Sigurðardóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 46 - 9 | +37 | 48 | |
| 2 | 23 | 54 - 18 | +36 | 60 | |
| 4 | 23 | 42 - 36 | +6 | 34 | |
| 4 | 18 | 28 - 29 | -1 | 29 | |
| 6 | 23 | 32 - 49 | -17 | 25 | |
| 6 | 18 | 23 - 27 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 22 - 34 | -12 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 41 | -21 | 13 | |
| 9 | 18 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 10 | 18 | 16 - 36 | -20 | 10 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
23Trận đấu25
32Ghi được64
49Thủng lưới23
1.39Bàn thắng mỗi trận2.56
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai35