KR Reykjavík vs Valur W
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 0-6 Valur W tại Úrvalsdeild Women, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 0, hòa 0, Valur W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 14
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- LLLLW KR Reykjavík
- WWDLL Valur W
- 6' 0-1 M. Edvardsdóttir
- 18' 0-2 Á. Halldórsdóttir
- 31' ▲ Ó. Valdimarsdóttir ▼ S. Phonsongkham
- 44' 0-3 Þ. Sigfúsdóttir
- HT0-3
- 51' 0-4 Á. Halldórsdóttir
- 63' ▲ E. Jensen ▼ S. Larsen
- 63' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ L. Pedersen
- 69' 0-5 Þ. Ágústsdóttir
- 72' ▲ B. Níelsdóttir ▼ C. Hintzen
- 72' ▲ M. Speckmaier ▼ Á. Halldórsdóttir
- 73' 0-6 E. Jensen
- 74' ▲ R. Matthíasdóttir ▼ Í. Tryggvadóttir
- 79' ▲ B. Entz ▼ Á. Baldursdóttir
- 83' ▲ Í. Grétarsdóttir ▼ T. Steindórsdóttir
- FT0-6
Đội hình
- 23C. Baldi Sundelius
- 6R. Sverrisdóttir
- 15L. Margrétardóttir
- 11T. Steindórsdóttir ▼ 83'
- 16S. Phonsongkham ▼ 31'
- 5B. Sævarsdóttir
- 24Í. Tryggvadóttir ▼ 74'
- 9Ó. Þorvaldsdóttir
- 8H. Tillett
- 7G. Óladóttir
- 10M. Barberic
Dự bị 7
- 19Ó. Valdimarsdóttir ▲ 31'
- 14R. Matthíasdóttir ▲ 74'
- 21Í. Grétarsdóttir ▲ 83'
- 4L. Björnsdóttir
- 3M. Chauvet
- 29H. Sörensdóttir
- 17K. Ingvadóttir
- 1S. Sigurðardóttir
- 4A. Ásgrímsdóttir
- 6M. Edvardsdóttir
- 7E. Viðarsdóttir
- 11A. Pétursdóttir
- 27Á. Baldursdóttir ▼ 79'
- 5L. Pedersen ▼ 63'
- 17Þ. Sigfúsdóttir
- 14S. Larsen ▼ 63'
- 8Á. Halldórsdóttir ▼ 72'
- 13C. Hintzen ▼ 72'
Dự bị 7
- 10E. Jensen ▲ 63'
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 63'
- 19B. Níelsdóttir ▲ 72'
- 22M. Speckmaier ▲ 72'
- 15B. Entz ▲ 79'
- 24M. Pétursdóttir
- 26S. Guðmundsdóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 50 - 9 | +41 | 42 | |
| 2 | 17 | 41 - 16 | +25 | 34 | |
| 3 | 17 | 39 - 10 | +29 | 33 | |
| 4 | 17 | 34 - 22 | +12 | 28 | |
| 5 | 17 | 23 - 16 | +7 | 28 | |
| 6 | 17 | 24 - 28 | -4 | 26 | |
| 7 | 17 | 23 - 44 | -21 | 17 | |
| 8 | 17 | 21 - 35 | -14 | 16 | |
| 9 | 17 | 17 - 47 | -30 | 12 | |
| 10 | 17 | 17 - 62 | -45 | 7 |
So sánh
18Trận đấu22
20Ghi được56
64Thủng lưới11
1.11Bàn thắng mỗi trận2.55
1Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai29