Valur W vs Thór / KA
Tỷ số chung cuộc: Valur W 3-0 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 4 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur W thắng 8, hòa 1, Thór / KA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 11
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Phong độ
- WWDLL Valur W
- WLLDL Thór / KA
- 4' Þ. Sigfúsdóttir 1-0
- 10' B. Níelsdóttir 2-0
- 37' H. O. Jonsdottir
- HT2-0
- 69' ▲ E. Jensen ▼ B. Níelsdóttir
- 69' ▲ B. Entz ▼ S. Larsen
- 72' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ Á. Baldursdóttir
- 75' ▲ Í. Sigtryggsdóttir ▼ H. Jónsdóttir
- 77' Þ. Sigfúsdóttir 3-0
- 81' ▲ M. Speckmaier ▼ Á. Halldórsdóttir
- 81' ▲ S. Guðmundsdóttir ▼ L. Pedersen
- 85' ▲ S. Snorradóttir ▼ J. Hjörvarsdóttir
- 88' ▲ U. Stefánsdóttir ▼ S. Sigurðardóttir
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Sigurðardóttir ▼ 88'
- 4A. Ásgrímsdóttir
- 7E. Viðarsdóttir
- 6M. Edvardsdóttir
- 27Á. Baldursdóttir ▼ 72'
- 5L. Pedersen ▼ 81'
- 17Þ. Sigfúsdóttir
- 11A. Pétursdóttir
- 14S. Larsen ▼ 69'
- 8Á. Halldórsdóttir ▼ 81'
- 19B. Níelsdóttir ▼ 69'
Dự bị 7
- 10E. Jensen ▲ 69'
- 15B. Entz ▲ 69'
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 72'
- 22M. Speckmaier ▲ 81'
- 26S. Guðmundsdóttir ▲ 81'
- 20F. Birkisdóttir
- 24M. Pétursdóttir
- 1H. Jóhannsdóttir
- 24H. Hannesdóttir
- 10S. Jessen
- 28A. Pálsdóttir
- 9S. Sigurðardóttir ▼ 88'
- 16J. Hjörvarsdóttir ▼ 85'
- 27K. Hjálmarsdóttir
- 2A. Helgadóttir
- 15H. Jónsdóttir ▼ 75'
- 7M. Árnadóttir
- 17M. Grós
Dự bị 7
- 26Í. Sigtryggsdóttir ▲ 75'
- 5S. Snorradóttir ▲ 85'
- 6U. Stefánsdóttir ▲ 88'
- 14T. McCarty
- 21K. Kristinsdóttir
- 23I. Gunnarsdóttir
- 25S. Jóhannsdóttir
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 50 - 9 | +41 | 42 | |
| 2 | 17 | 41 - 16 | +25 | 34 | |
| 3 | 17 | 39 - 10 | +29 | 33 | |
| 4 | 17 | 34 - 22 | +12 | 28 | |
| 5 | 17 | 23 - 16 | +7 | 28 | |
| 6 | 17 | 24 - 28 | -4 | 26 | |
| 7 | 17 | 23 - 44 | -21 | 17 | |
| 8 | 17 | 21 - 35 | -14 | 16 | |
| 9 | 17 | 17 - 47 | -30 | 12 | |
| 10 | 17 | 17 - 62 | -45 | 7 |
So sánh
22Trận đấu18
56Ghi được25
11Thủng lưới47
2.55Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai14