Breidablik W vs Selfoss W
Tỷ số chung cuộc: Breidablik W 2-1 Selfoss W tại Úrvalsdeild Women, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Breidablik W thắng 6, hòa 0, Selfoss W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Trọng tài
- J. Guðmundsson
- Phong độ
- LDWWW Breidablik W
- LLLLL Selfoss W
- 39' ▲ H. Hákonardóttir ▼ H. Halldórsdóttir
- HT0-0
- 64' U. D. Bergsdottir
- 67' ▲ H. Antonsdóttir ▼ C. Van de Velde
- 67' ▲ T. Ziemer ▼ T. McCarty
- 77' A. Albertsdóttir11m 1-0
- 78' ▲ M. Reimus ▼ A. Bergþórsdóttir
- 79' 1-1 B. Ásgeirsdóttir
- 81' T. Ziemer 2-1
- 83' ▲ K. Ágústsdóttir ▼ T. Jónsdóttir
- 90'+2 K. Arnadottir
- 90'+3 E. N. Abrahamsdottir
- 90' ▲ B. Georgsdóttir ▼ Á. Gunnlaugsdóttir
- 90' ▲ V. Friðriksdóttir ▼ K. Tómasdóttir
- FT2-1
Đội hình
- 12T. Ívarsdóttir
- 8H. Lillýardóttir
- 17K. Tómasdóttir ▼ 90'
- 27S. Magnúsdóttir
- 7A. Albertsdóttir
- 18K. Árnadóttir
- 5H. Halldórsdóttir ▼ 39'
- 13A. Árnadóttir
- 16T. McCarty ▼ 67'
- 14C. Van de Velde ▼ 67'
- 20Á. Gunnlaugsdóttir ▼ 90'
Dự bị 6
- 24H. Hákonardóttir ▲ 39'
- 21H. Antonsdóttir ▲ 67'
- 9T. Ziemer ▲ 67'
- 19B. Georgsdóttir ▲ 90'
- 23V. Friðriksdóttir ▲ 90'
- 26Á. Guðlaugsdóttir
- 13Guðný Geirsdóttir
- 23E. Checker
- 6B. Ásgeirsdóttir
- 24Á. Sigurbjörnsdóttir
- 11A. Bergþórsdóttir ▼ 78'
- 9E. Abrahamsdóttir
- 27C. Heap
- 15U. Bergsdóttir
- 21T. Jónsdóttir ▼ 83'
- 10B. Gísladóttir
- 22B. Lovera
Dự bị 6
- 18M. Reimus ▲ 78'
- 8K. Ágústsdóttir ▲ 83'
- 1B. Håland
- 2B. Jónsdóttir
- 3E. Torfadóttir
- 17Í. Gissurardóttir
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
28Trận đấu18
78Ghi được31
47Thủng lưới32
2.79Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai16