Selfoss W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Keflavík W

Selfoss W vs Keflavík W

Tỷ số chung cuộc: Selfoss W 1-0 Keflavík W tại Úrvalsdeild Women, 13 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Selfoss W thắng 4, hòa 1, Keflavík W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 10
Sân vận động
JÁVERK-völlurinn, Selfoss, Árborg
Trọng tài
G. Haflidason
Phong độ
LLLLL Selfoss W
LDLDW Keflavík W
  1. 24' H. Magnusdottir
  2. 42' B. Lovera 1-0
  3. HT1-0
  4. 69' M. Guðmundsdóttir A. Daníelsdóttir
  5. 79' A. Bergþórsdóttir B. Lovera
  6. 84' T. Jónsdóttir C. Heap
  7. 84' E. Daníelsdóttir A. Fjeldsted
  8. 84' J. Stefánsdóttir C. Rumpf
  9. 90' Yellow Card
  10. 90'+2 K. Ágústsdóttir H. Magnúsdóttir
  11. FT1-0

Đội hình

Selfoss W HLV: A. Jóhannsson
  1. 13Guðný Geirsdóttir
  2. 23E. Checker
  3. 6B. Ásgeirsdóttir
  4. 24Á. Sigurbjörnsdóttir
  5. 9E. Abrahamsdóttir
  6. 16K. Antonsdóttir
  7. 27C. Heap ▼ 84'
  8. 15U. Bergsdóttir
  9. 10B. Gísladóttir
  10. 26H. Magnúsdóttir ▼ 90'
  11. 22B. Lovera ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 11A. Bergþórsdóttir ▲ 79'
  2. 21T. Jónsdóttir ▲ 84'
  3. 8K. Ágústsdóttir ▲ 90'
  4. 1B. Håland
  5. 2B. Jónsdóttir
  6. 3E. Torfa­dótt­ir
  7. 17Í. Giss­ur­ar­dótt­ir
Keflavík W HLV: G. Jónsson
  1. 1T. Sornpao
  2. 11K. Holm
  3. 3N. Anasi
  4. 10D. Einarsdóttir
  5. 14C. Rumpf ▼ 84'
  6. 16Í. Almarsdóttir
  7. 24A. Daníelsdóttir ▼ 69'
  8. 17E. Karlsdóttir
  9. 26A. Fjeldsted ▼ 84'
  10. 25C. Rohan
  11. 33A. Chavarin

Dự bị 7

  1. 9M. Guðmundsdóttir ▲ 69'
  2. 4E. Daníelsdóttir ▲ 84'
  3. 22J. Stefánsdóttir ▲ 84'
  4. 5B. Svansdóttir
  5. 28B. Pálmadóttir
  6. 21B. Hallgrímsdóttir
  7. 12K. Hauksdóttir

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
31Ghi được16
32Thủng lưới26
1.72Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu