Breidablik W vs Thór / KA
Tỷ số chung cuộc: Breidablik W 3-1 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Breidablik W thắng 7, hòa 1, Thór / KA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 3
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Trọng tài
- S. Thorleifsson
- Phong độ
- LDWWW Breidablik W
- WLLDL Thór / KA
- 32' A. Albertsdóttir 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Georgsdóttir ▼ A. Árnadóttir
- 51' A. Albertsdóttir 2-0
- 56' A. Hauksdottir
- 56' 2-1 S. Nabweteme
- 60' ▲ H. Jónsdóttir ▼ M. Grós
- 60' ▲ R. Stefánsdóttir ▼ S. Nabweteme
- 62' T. McCarty 3-1
- 64' H. Hannesdottir
- 74' ▲ Þ. Þórhallsdóttir ▼ T. McCarty
- 74' ▲ K. Hjálmarsdóttir ▼ M. Smith
- 79' S. Adalsteinsdottir
- 80' ▲ Í. Sigtryggsdóttir ▼ C. Kennedy
- 82' ▲ V. Friðriksdóttir ▼ Þ. Sigfúsdóttir
- 82' ▲ S. Magnúsdóttir ▼ K. Tómasdóttir
- FT3-1
Đội hình
- 12T. Ívarsdóttir
- 24H. Hákonardóttir
- 10Þ. Sigfúsdóttir ▼ 82'
- 29A. Hauksdóttir
- 17K. Tómasdóttir ▼ 82'
- 7A. Albertsdóttir
- 18K. Árnadóttir
- 5H. Halldórsdóttir
- 13A. Árnadóttir ▼ 46'
- 16T. McCarty ▼ 74'
- 20Á. Gunnlaugsdóttir
Dự bị 7
- 19B. Georgsdóttir ▲ 46'
- 6Þ. Þórhallsdóttir ▲ 74'
- 23V. Friðriksdóttir ▲ 82'
- 27S. Magnúsdóttir ▲ 82'
- 8H. Lillýardóttir
- 21H. Antonsdóttir
- 26Á. Guðlaugsdóttir
- 1H. Jóhannsdóttir
- 24H. Hannesdóttir
- 9S. Sigurðardóttir
- 22H. Ingvarsdóttir
- 16J. Hjörvarsdóttir
- 8S. Aðalsteinsdóttir
- 12M. Smith ▼ 74'
- 6K. Sigurgeirsdóttir
- 17M. Grós ▼ 60'
- 13C. Kennedy ▼ 80'
- 10S. Nabweteme ▼ 60'
Dự bị 7
- 15H. Jónsdóttir ▲ 60'
- 18R. Stefánsdóttir ▲ 60'
- 27K. Hjálmarsdóttir ▲ 74'
- 26Í. Sigtryggsdóttir ▲ 80'
- 5S. Snorradóttir
- 23I. Gunnarsdóttir
- 25S. Jóhannsdóttir
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 17 | +35 | 45 | |
| 2 | 18 | 59 - 27 | +32 | 36 | |
| 3 | 18 | 36 - 34 | +2 | 29 | |
| 4 | 18 | 23 - 27 | -4 | 27 | |
| 5 | 18 | 31 - 32 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 18 - 23 | -5 | 22 | |
| 7 | 18 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 8 | 18 | 16 - 26 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 15 - 32 | -17 | 14 | |
| 10 | 18 | 18 - 43 | -25 | 13 |
So sánh
28Trận đấu18
78Ghi được18
47Thủng lưới23
2.79Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn8
43Hiệp hai11